,

2-Propanol ACS Basic – Scharlau


So sánh

Mã sản phẩm: AL03284000

Hiệu: Scharlau – Tây Ban Nha

  • Tình trạng mới 100%
  • Hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ
  • Chứng từ CO-CQ đầy đủ
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh
  • Thanh toán linh động, Ship hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ tư vấn 24/7
  • Có hỗ trợ đặt nhập hàng nếu hàng không có sẵn

Liên hệ

– Synonyms: Isopropyl alcohol, Isopropanol, iso-Propanol, Dimethylcarbinol, 2-Hydroxypropane
– C3H8O
– M = 60,10 g/mol
– CAS [67-63-0]
– EINECS-No.: 200-661-7
– Density: 0,78 g/cm3
– Solub. in water: (20 ºC): miscible
– Melting point: -89,5 ºC
– Boiling point: 82,4 ºC
– Flash pt. 12 ºC
– Ignition temp.: 425 ºC
– Vapour pressure: (20 ºC) 43 hPa
– Dielectric const.: (25 ºC) 18,3
– LD 50 (oral, rat): 5045 mg/kg
– EC-Index-No.: 603-117-00-0
– ADR: 3 F1 II UN 1219
– IMDG: 3 II UN 1219
– IATA/ICAO: 3 II UN 1219
– GHS-signal word: Danger
– GHS-H sentences: H225 – H319 – H336
– GHS-P sentences: P210 – P241 – P303+P361+P353 – P305+P351+P338 – P405 – P501a
– Tariff number: 2905 12 00 00
– Applications: solvents, in antifreeze compositions, cosmetics.

Mã: AL03284000 Danh mục: ,

assay (G.C.): min. 99,8 %
identity (IR-spectrum): passes test
appearance: clear
density (20º/4º): 0,784 – 0,786
density (20º/20º): 0,785 – 0,789
boiling point: 81- 83 ºC
colour (Hazen): max. 10
solubility in water: passes test
acidity: max. 0,0001 meq/g
alkalinity: max. 0,0001 meq/g
chlorides (Cl): max. 0,00003 %
nitrates (NO3): max. 0,00003 %
phosphates (as PO4): max. 0,00005 %
sulfates (SO4) : max. 0,0001 %
aluminium (Al): max. 0,00005 %
antimony (Sb): max. 0,000002 %
arsenic (As): max. 0,000002 %
barium (Ba): max. 0,00001 %
beryllium (Be): max. 0,000002 %
bismuth (Bi): max. 0,00001 %
boron (B): max. 0,000002 %
cadmium (Cd): max. 0,000005 %
calcium (Ca): max. 0,00005 %
chromium (Cr): max. 0,000002 %
cobalt (Co): max. 0,000002 %
copper (Cu): max. 0,000002 %
gallium (Ga): max. 0,000002 %
gold (Au): max. 0,000002 %
indium (In): max. 0,000002 %
iron (Fe): max. 0,00001 %
lead (Pb): max. 0,00001 %
lithium (Li): max. 0,000005 %
magnesium (Mg): max. 0,00001 %
manganese (Mn): max. 0,000002 %
molybdenum (Mo): max. 0,000002 %
nickel (Ni): max. 0,000002 %
platinum (Pt): max. 0,000002 %
silver (Ag): max. 0,000002 %
tin (Sn): max. 0,00001 %
thallium (Tl): max. 0,000002 %
titanium (Ti): max. 0,000002 %
vanadium (V): max. 0,000002 %
zinc (Zn): max. 0,00001 %
zirconium (Zr): max. 0,000002 %
acetone (G.C.): max. 0,002 %
ethanol (G.C.): max. 0,01 %
isopropylether (G.C.): max. 0,01 %
methanol (G.C.): max. 0,01 %
n-propanol (G.C.): max. 0,1 %
propionaldehyde: max. 0,002 %
substances reducing KMnO4 : passes test
substances darkened by H2SO4: passes test
residue on evaporation: max. 0,001 %
water (K.F.): max. 0,05 %

Dựa trên 0 đánh giá

0.0 điểm tổng thể
0
0
0
0
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “2-Propanol ACS Basic – Scharlau”

Chưa có đánh giá nào