Máy khuấy từ gia nhiệt C-MAG HS 4/7/10 digital – IKA


So sánh

Mã sản phẩm: 0004240200

Model: C-MAG HS 4/7/10

Hiệu: IKA – Đức

  • Tình trạng mới 100%
  • Hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ
  • Chứng từ CO-CQ đầy đủ
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh
  • Thanh toán linh động, Ship hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ tư vấn 24/7
  • Có hỗ trợ đặt nhập hàng nếu hàng không có sẵn

Liên hệ

Mô tả:

  • Máy khuấy từ gia nhiệt có đĩa gia nhiệt làm bằng gốm cho khả năng chịu hóa chất tuyệt vời.
  • Động cơ mạnh mẽ cho dung tích khuấy lên đến 5 / 10 / 15 lít (H2O).
  • Màn hình LCD kỹ thuật số hiển thị đồng thời nhiệt độ thiết lập và nhiệt độ thực tế.
  • Kết nối trực tiếp cho cảm biến nhiệt độ PT 1000, cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác cao.
  • Độ chính xác trong mẫu là +/- 0,5 K (kết hợp với cảm biến PT 1000).
  • Hiển thị giá trị nhiệt độ thực tế trong mẫu với vạch chia 0.1 K khi sử dụng cảm biến PT 1000.
  • Có 3 chế độ hoạt động để lựa chọn (tiêu chuẩn, an toàn, bảo vệ có điều chỉnh).
  • Mạch an toàn ở nhiệt độ cố định là 550°C.
  • Chỉ thị Hot Top >> Cảnh báo bề mặt nóng của đĩa gia nhiệt, phòng ngừa bỏng.
  • Màn hình kỹ thuật số hiển thị mã lỗi.
  • Phần bảng điều khiển được nâng cao giúp bảo vệ không bị chất lỏng tràn xuống khi khuấy.
  • Xuất xứ: IKA – Đức

* Chi tiết kỹ thuật:

Model C-MAG HS 4 digital C-MAG HS 7 digital C-MAG HS 10 digital
Số Cat. 0004240200 0003487000 0004240400
Số vị trí khuấy 1 1 1
Dung tích tối đa (H2O) 5 lit 10 lit 15 lit
Công suất đầu vào động cơ 15 W 15 W 15 W
Công suất đầu ra động cơ 1.5 W 1.5 W 1.5 W
Bảng điều khiển tốc độ Nút vặn Nút vặn Nút vặn
Phạm vi tốc độ 100 – 1500 rpm 100 – 1500 rpm 100 – 1500 rpm
Chiều dài tối đa cá từ 30 mm 80 mm 80 mm
Công suất gia nhiệt 250 W 1000 W 1500 W
Hiệu suất gia nhiệt (1 lit H2O trong H15) 2.5 K/min 5 K/min 5 K/min
Phạm vi gia nhiệt 50 – 500 °C 50 – 500 °C 50 – 500 °C
Bảng điều khiển gia nhiệt Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Độ chính xác điều khiển gia nhiệt ± 1 K ± 1 K ± 1 K
Bảng điều khiển tốc độ Cấp 0 – 6 Cấp 1-10 Cấp 0 – 6
Mạch an toàn ở nhiệt độ cố định 550 °C 550 °C 550 °C
Kết nối với cảm biến nhiệt độ PT 1000 PT 1000 PT 1000
Độ chính xác của cảm biến 0.5 ±K 0.5 ±K 0.5 ±K
Độ ổn định nhiệt 0.5 ±K 0.5 ±K 0.5 ±K
Độ chính xác đo lường nhiệt ±0.2 + dung sai PT 1000
(DIN IEC 751 Class A) K
±0.2 + dung sai PT 1000
(DIN IEC 751 Class A) K
±0.2 + dung sai PT 1000
(DIN IEC 751 Class A) K
Vạch chia nhiệt độ 0.1 K 0.1 K 0.1 K
Đĩa tự gia nhiệt (22°C/1h) 28 °C
Vật liệu đĩa gia nhiệt Gốm sứ Gốm sứ Gốm sứ
Kích thước đĩa gia nhiệt 100 x 100 mm 180 x 180 mm 260 x 260 mm
Kích thước (W x H x D) 150 x 105 x 260 mm 215 x 105 x 330 mm 300 x 105 x 415 mm
Khối lượng 3 kg 5 kg 6 kg
Nhiệt độ cho phép 5 – 40 °C 5 – 40 °C 5 – 40 °C
Độ ẩm cho phép 80 % 80 % 80 %
Lớp bảo vệ theo chuẩn DIN EN 60529 IP 21 IP 21 IP 21
Điện áp 230 / 120 / 100 V 230 / 120 / 100 V 230 / 120 / 100 V
Tần Số 50/60 Hz 50/60 Hz 50/60 Hz
Nguồn 270 W 1020 W 1520 W

 

Mã: 0004240200 Danh mục:
Dung tích khuấy tối đa (H2O) 80 lít
Công suất đầu vào động cơ 220 W
Công suất đầu ra động cơ 90 W
Hiển thị tốc độ Đèn LED
Phạm vi tốc độ 60 – 1400 vòng/phút
Độ nhớt tối đa 50.000 mPas
Công suất tối đa của đũa khuấy 90 W
Thời gian hoạt động qua đêm 100 %
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy 900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 60 1/min (quá tải) 1144 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 100 1/min 900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 1.000 1/min 86 Ncm
Mô-men I tối đa 900 Ncm
Mô-men II tối đa 300 Ncm
Phạm vi tốc độ I (50 Hz) 60 – 400 rpm
Phạm vi tốc độ II (50 Hz) 240 – 1400 rpm
Phạm vi tốc độ I (60 Hz) 72 – 480 rpm
Phạm vi tốc độ II (60 Hz) 288 – 1680 rpm
Điều khiển tốc độ vô cấp
Độ chính xác của tốc độ 1 ±rpm
Độ lệch tốc độ 10 ±rpm
Khóa gắn trục khuấy ngàm cạp
Đường kính tối thiểu của ngàm 1 mm
Đường kính tối đa của ngàm 10 mm
Đường kính trong của ngàm 10.5 mm
Trục rỗng
Khóa chân đế tay đòn
Đường kính tay đòn 16 mm
Chiều dài tay đòn 145 mm
Hiển thị mô-men không
Mô-men trung bình 9 Nm
Vật liệu vỏ ngoài nhôm nguyên mảnh / nhựa dẻo
Điều kiện phòng sạch không
Chống cháy nổ không
Độ ồn 62.5 db(A)
Kích thước (W x H x D) 123 x 364 x 252 mm
Khối lượng 7.5 kg
Nhiệt độ cho phép 5 – 40 °C
Độ ẩm cho phép 80 %
Lớp bảo vệ theo chuẩn DIN EN 60529 IP 40
Cổng RS 232 không
Cổng USB không
Cổng analog không
Điện áp 220 – 240 / 115 / 100 V
Tần số 50/60 Hz
Nguồn vào 220 W

Tài liệu

IKA-RW-28-digital-Manual.pdf

IKA-RW-28-digital-Datasheet.pdf

Video

Dựa trên 0 đánh giá

0.0 điểm tổng thể
0
0
0
0
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy khuấy từ gia nhiệt C-MAG HS 4/7/10 digital – IKA”

Chưa có đánh giá nào