,

Máy khuấy từ gia nhiệt C-MAG HS 4 digital – IKA

5.00 trên 5 dựa trên 1 đánh giá
(1 đánh giá)
IKA

Liên hệ

Mã sản phẩm: 0004240200

Model: C-MAG HS 4/7/10

Hiệu: IKA – Đức

  • Hàng có sẵn
  • Tình trạng mới 100%
  • Hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ
  • Chứng từ CO-CQ đầy đủ
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh
  • Thanh toán linh động, Ship hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ tư vấn 24/7
  • Có hỗ trợ đặt nhập hàng nếu hàng không có sẵn


Mô tả:

  • Máy khuấy từ gia nhiệt có đĩa gia nhiệt làm bằng gốm cho khả năng chịu hóa chất tuyệt vời.
  • Động cơ mạnh mẽ cho dung tích khuấy lên đến 5 / 10 / 15 lít (H2O).
  • Màn hình LCD kỹ thuật số hiển thị đồng thời nhiệt độ thiết lập và nhiệt độ thực tế.
  • Kết nối trực tiếp cho cảm biến nhiệt độ PT 1000, cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác cao.
  • Độ chính xác trong mẫu là /- 0,5 K (kết hợp với cảm biến PT 1000).
  • Hiển thị giá trị nhiệt độ thực tế trong mẫu với vạch chia 0.1 K khi sử dụng cảm biến PT 1000.
  • Có 3 chế độ hoạt động để lựa chọn (tiêu chuẩn, an toàn, bảo vệ có điều chỉnh).
  • Mạch an toàn ở nhiệt độ cố định là 550°C.
  • Chỉ thị Hot Top >> Cảnh báo bề mặt nóng của đĩa gia nhiệt, phòng ngừa bỏng.
  • Màn hình kỹ thuật số hiển thị mã lỗi.
  • Phần bảng điều khiển được nâng cao giúp bảo vệ không bị chất lỏng tràn xuống khi khuấy.
  • Xuất xứ: IKA – Đức

** Lưu ý: Giá tham khảo là giá của Máy khuấy từ gia nhiệt C-MAG HS4

* Chi tiết kỹ thuật:

ModelC-MAG HS 4 digitalC-MAG HS 7 digitalC-MAG HS 10 digital
Số Cat.000424020000034870000004240400
Số vị trí khuấy111
Dung tích tối đa (H2O)5 lit10 lit15 lit
Công suất đầu vào động cơ15 W15 W15 W
Công suất đầu ra động cơ1.5 W1.5 W1.5 W
Bảng điều khiển tốc độNút vặnNút vặnNút vặn
Phạm vi tốc độ100 – 1500 rpm100 – 1500 rpm100 – 1500 rpm
Chiều dài tối đa cá từ30 mm80 mm80 mm
Công suất gia nhiệt250 W1000 W1500 W
Hiệu suất gia nhiệt (1 lit H2O trong H15)2.5 K/min5 K/min5 K/min
Phạm vi gia nhiệt50 – 500 °C50 – 500 °C50 – 500 °C
Bảng điều khiển gia nhiệtVô cấpVô cấpVô cấp
Độ chính xác điều khiển gia nhiệt± 1 K± 1 K± 1 K
Bảng điều khiển tốc độCấp 0 – 6Cấp 1-10Cấp 0 – 6
Mạch an toàn ở nhiệt độ cố định550 °C550 °C550 °C
Kết nối với cảm biến nhiệt độPT 1000PT 1000PT 1000
Độ chính xác của cảm biến0.5 ±K0.5 ±K0.5 ±K
Độ ổn định nhiệt0.5 ±K0.5 ±K0.5 ±K
Độ chính xác đo lường nhiệt±0.2 dung sai PT 1000
(DIN IEC 751 Class A) K
±0.2  dung sai PT 1000
(DIN IEC 751 Class A) K
±0.2  dung sai PT 1000
(DIN IEC 751 Class A) K
Vạch chia nhiệt độ0.1 K0.1 K0.1 K
Đĩa tự gia nhiệt (22°C/1h)28 °C
Vật liệu đĩa gia nhiệtGốm sứGốm sứGốm sứ
Kích thước đĩa gia nhiệt100 x 100 mm180 x 180 mm260 x 260 mm
Kích thước (W x H x D)150 x 105 x 260 mm215 x 105 x 330 mm300 x 105 x 415 mm
Khối lượng3 kg5 kg6 kg
Nhiệt độ cho phép5 – 40 °C5 – 40 °C5 – 40 °C
Độ ẩm cho phép80 %80 %80 %
Lớp bảo vệ theo chuẩn DIN EN 60529IP 21IP 21IP 21
Điện áp230 / 120 / 100 V230 / 120 / 100 V230 / 120 / 100 V
Tần Số50/60 Hz50/60 Hz50/60 Hz
Nguồn270 W1020 W1520 W

Tên gọi khác: máy khuấy từ gia nhiệt IKA, máy khuấy từ gia nhiệt giá rẻ

Dung tích khuấy tối đa (H2O)80 lít
Công suất đầu vào động cơ220 W
Công suất đầu ra động cơ90 W
Hiển thị tốc độĐèn LED
Phạm vi tốc độ60 – 1400 vòng/phút
Độ nhớt tối đa50.000 mPas
Công suất tối đa của đũa khuấy90 W
Thời gian hoạt động qua đêm100 %
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 60 1/min (quá tải)1144 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 100 1/min900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 1.000 1/min86 Ncm
Mô-men I tối đa900 Ncm
Mô-men II tối đa300 Ncm
Phạm vi tốc độ I (50 Hz)60 – 400 rpm
Phạm vi tốc độ II (50 Hz)240 – 1400 rpm
Phạm vi tốc độ I (60 Hz)72 – 480 rpm
Phạm vi tốc độ II (60 Hz)288 – 1680 rpm
Điều khiển tốc độvô cấp
Độ chính xác của tốc độ1 ±rpm
Độ lệch tốc độ10 ±rpm
Khóa gắn trục khuấyngàm cạp
Đường kính tối thiểu của ngàm1 mm
Đường kính tối đa của ngàm10 mm
Đường kính trong của ngàm10.5 mm
Trục rỗng
Khóa chân đếtay đòn
Đường kính tay đòn16 mm
Chiều dài tay đòn145 mm
Hiển thị mô-menkhông
Mô-men trung bình9 Nm
Vật liệu vỏ ngoàinhôm nguyên mảnh / nhựa dẻo
Điều kiện phòng sạchkhông
Chống cháy nổkhông
Độ ồn62.5 db(A)
Kích thước (W x H x D)123 x 364 x 252 mm
Khối lượng7.5 kg
Nhiệt độ cho phép5 – 40 °C
Độ ẩm cho phép80 %
Lớp bảo vệ theo chuẩn DIN EN 60529IP 40
Cổng RS 232không
Cổng USBkhông
Cổng analogkhông
Điện áp220 – 240 / 115 / 100 V
Tần số50/60 Hz
Nguồn vào220 W

Dựa trên 1 đánh giá

5.0 điểm tổng thể
1
0
0
0
0

Thêm đánh giá

  1. Được xếp hạng 5 5 sao

    linh

    Hàng này có sẵn ko ạ

    linh