,

Máy lắc KS 130 và KS 260 basic/control/control nol – IKA

IKA

Liên hệ

Mã sản phẩm: 0002980000 

Model: KS130 Basic

Hiệu: IKA – Đức

  • Tình trạng mới 100%
  • Hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ
  • Chứng từ CO-CQ đầy đủ
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh
  • Thanh toán linh động, Ship hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ tư vấn 24/7
  • Có hỗ trợ đặt nhập hàng nếu hàng không có sẵn


* Mô tả:

Máy lắc nhỏ, êm đảm bảo hoạt động lâu dài với chuyển động xoay lý tưởng.

  • Điều chỉnh tốc độ và hẹn giờ bằng điện tử
  • Màn hình kỹ thuật số có thể đọc tốc độ, chức năng hẹn giờ và chế độ hoạt động. (chỉ dùng cho bản control và control NOL, bản basic sử dụng màn hình LED)
  • Đồng hồ chuyển đổi thời gian bằng điện tử: 0-9 h 59 min hoặc hoạt động liên tục. (không có trên bản basic)
  • Vị trí điểm cuối được tích hợp (để robot điều khiển lấy mẫu tự động) (chi có trên bản control)
  • Tất cả các chức năng đều có thể được kiểm soát và ghi lại với phần mềm labworldsoft®. (không có trên bản basic)
  • Có phiên bản đặc biệt với hướng quay ngược lại theo yêu cầu. (chỉ có trên bản control NOL)
  • Đa dạng đĩa lắc kết hợp làm cho nó có thể sử dụng hầu như tất cả các hình dạng và kích thước của chai lọ.
  • Xuất xứ: IKA

* Chi tiết:

ModelKS 130 basicKS 130 controlKS 130
control NOL
KS 260 basicKS 260 controlKS 260
control NOL
Số Cat.000298000000029801000004278200000298020000029803000004278400
Kiểu chuyển độngquay trònquay trònquay trònquay trònquay trònquay tròn
Đường kính quỹ đạo lắc4 mm4 mm4 mm10 mm10 mm10 mm
Khối lượng lắc cho phép
(bao gồm mẫu lắc)
2.0 kg2.0 kg2.0 kg7.5 kg7.5 kg7.5 kg
Công suất đầu vào động cơ45 W45 W45 W45 W45 W45 W
Công suất đầu ra động cơ10 W10 W10 W10 W10 W10 W
Thời gian hoạt động100 %100 %100 %100 %100 %100 %
Tốc độ tối thiểu
(có thể điều chỉnh)
80 rpm80 rpm80 rpm50 rpm10 rpm10 rpm
Phạm vi tốc độ0 – 800 rpm0 – 800 rpm0 – 800 rpm0 – 500 rpm0 – 500 rpm0 – 500 rpm
Hiển thị tốc độLEDLCDLCDLEDLCDLCD
Đồng hồ
Hiển thị thời gianLEDLCDLCDLEDLCDLCD
Thiết lập thời gian5 – 50 phút1 – 599 phút1 – 599 phút5 – 50 phút1 – 599 phút1 – 599 phút
Kiểu vận hànhtheo thời gian /
liên tục
theo thời gian /
liên tục
theo thời gian /
liên tục
theo thời gian /
liên tục
theo thời gian /
liên tục
theo thời gian /
liên tục
Chốt khóa bàn lắckhôngkhôngkhôngkhông
Kích thước
(W x H x D) mm
270 x 98 x 316270 x 98 x 316270 x 98 x 316360 x 98 x 420360 x 98 x 420360 x 98 x 420
Khối lượng8.8 kg9.8 kg9.8 kg8.5 kg8.8 kg8.8 kg
Nhiệt độ cho phép5 – 50 °C5 – 50 °C5 – 50 °C5 – 50 °C5 – 50 °C5 – 50 °C
Độ ẩm cho phép80 %80 %80 %80 %80 %80 %
Lớp bảo vệ chuẩn
DIN EN 60529
IP 21IP 21IP 21IP 21IP 21IP 21
Cổng RS 232khôngkhông
Cổng analogkhông
Điện áp220 – 240 /
100 – 120 V
220 – 240 /
100 – 120 V
220 – 240 /
100 – 120 V
220 – 240 /
100 – 120 V
220 – 240 /
100 – 120 V
220 – 240 /
100 – 120 V
Tần số50/60 Hz50/60 Hz50/60 Hz50/60 Hz50/60 Hz50/60 Hz
Nguồn vào45 W45 W45 W45 W45 W45 W
Mã: 2980000 Danh mục: ,
Dung tích khuấy tối đa (H2O)80 lít
Công suất đầu vào động cơ220 W
Công suất đầu ra động cơ90 W
Hiển thị tốc độĐèn LED
Phạm vi tốc độ60 – 1400 vòng/phút
Độ nhớt tối đa50.000 mPas
Công suất tối đa của đũa khuấy90 W
Thời gian hoạt động qua đêm100 %
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 60 1/min (quá tải)1144 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 100 1/min900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 1.000 1/min86 Ncm
Mô-men I tối đa900 Ncm
Mô-men II tối đa300 Ncm
Phạm vi tốc độ I (50 Hz)60 – 400 rpm
Phạm vi tốc độ II (50 Hz)240 – 1400 rpm
Phạm vi tốc độ I (60 Hz)72 – 480 rpm
Phạm vi tốc độ II (60 Hz)288 – 1680 rpm
Điều khiển tốc độvô cấp
Độ chính xác của tốc độ1 ±rpm
Độ lệch tốc độ10 ±rpm
Khóa gắn trục khuấyngàm cạp
Đường kính tối thiểu của ngàm1 mm
Đường kính tối đa của ngàm10 mm
Đường kính trong của ngàm10.5 mm
Trục rỗng
Khóa chân đếtay đòn
Đường kính tay đòn16 mm
Chiều dài tay đòn145 mm
Hiển thị mô-menkhông
Mô-men trung bình9 Nm
Vật liệu vỏ ngoàinhôm nguyên mảnh / nhựa dẻo
Điều kiện phòng sạchkhông
Chống cháy nổkhông
Độ ồn62.5 db(A)
Kích thước (W x H x D)123 x 364 x 252 mm
Khối lượng7.5 kg
Nhiệt độ cho phép5 – 40 °C
Độ ẩm cho phép80 %
Lớp bảo vệ theo chuẩn DIN EN 60529IP 40
Cổng RS 232không
Cổng USBkhông
Cổng analogkhông
Điện áp220 – 240 / 115 / 100 V
Tần số50/60 Hz
Nguồn vào220 W

Dựa trên 0 đánh giá

0.0 điểm tổng thể
0
0
0
0
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy lắc KS 130 và KS 260 basic/control/control nol – IKA”

Chưa có đánh giá nào