,

Máy lắc MS 3 basic/digital – IKA

IKA

Mã sản phẩm: 0003617000 (Basic) – 0003319000 (Digital)

Model: MS 3 basic / digital
Hiệu: IKA – Đức

  • Tình trạng mới 100%
  • Hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ
  • Chứng từ CO-CQ đầy đủ
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh
  • Thanh toán linh động, Ship hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ tư vấn 24/7
  • Có hỗ trợ đặt nhập hàng nếu hàng không có sẵn

12.627.000 

Máy lắc dùng cho phòng thí nghiệm, hóa chất

MS 3 basic/digital – IKA

Mô tả:

  • Máy lắc nhỏ gọn thích hợp với những chai lọ hay đĩa mẫu có kích thước nhỏ.
  • Mẫu lắc đa dạng.
  • Nhận dạng mẫu lắc,
  • Model MS3 digital: có thêm chức năng hoạt động theo thời gian thiết lập trước.
  • Hoạt động liên tục hoặc vận hành thủ công (với mẫu lắc tiêu chuẩn)
  • Hai chế độ hoạt động:
    • Mode A (chế độ an toàn có nhận diện mẫu lắc)
      • Chỉ đạt tốc độ tối đa 3,000 rpm khi được vận hành thủ công với phụ kiện tiêu chuẩn. Khi sử dụng với các phụ kiện khác tốc độ được giới hạn 1,300 rpm.
    • Mode B (không có nhận dạng phụ kiện)
      • Tốc độ 3,000 rpm đối với tất cả loại mẫu lắc.
  • Ổn định trong tất cả các phạm vi tốc độ
  • Vỏ làm bằng kẽm được đúc thành khuôn.
  • Xuất xứ: IKA – Đức

* Chi tiết kỹ thuật:

Model MS 3 basic MS 3 digital
Số Cat. 0003617000 0003319000
Kiểu chuyển động quay tròn quay tròn
Đường kính quỹ đạo lắc 4.5 mm 4.5 mm
Khối lượng lắc cho phép (bao gồm mẫu lắc) 0.5 kg 0.5 kg
Công suất đầu vào động cơ 10 W 10 W
Công suất đầu ra động cơ 8 W 8 W
Thời gian hoạt động qua đêm 100 % 100 %
Tốc độ tối thiểu (có thể điều chỉnh) 200 rpm 200 rpm
Phạm vi tốc độ 0 – 3000 rpm 0 – 3000 rpm
Hiển thị tốc độ chia cấp chia cấp
Đồng hồ không
Hiển thị thời gian đèn LED 7 đoạn
Thiết lập thời gian 1/60 – 999 phút
Kiểu vận hành liên tục theo thời gian / liên tục
Vận hành thủ công
Chốt khóa bàn lắc không không
Đĩa lấy mẫu
Số lượng đĩa lắc 1 1
Kích thước (W x H x D) 148 x 63 x 205 mm 148 x 63 x 205 mm
Khối lượng 2.9 kg 2.9 kg
Nhiệt độ cho phép 5 – 40 °C 5 – 40 °C
Độ ẩm cho phép 80 % 80 %
Lớp bảo vệ chuẩn DIN EN 60529 IP 21 IP 21
Cổng RS 232 không không
Cổng Analog không không
Điện áp 100 – 240 V 100 – 240 V
Tần số 50/60 Hz 50/60 Hz
Nguồn vào 20 W 20 W
Điện một chiều 24 V= 24 V=
Dòng điện tiêu thụ 800 mA 800 mA

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Tên gọi khác: máy lắc, máy lắc ika, máy lắc phòng thí nghiệm, máy lắc hóa chất, giá máy lắc, máy lắc giá rẻ, bán máy lắc ở tphcm

Thông số kỹ thuật

Nhà sản xuất

IKA

Chất liệu

Kim loại

Xuất xứ

Đức

Dung tích khuấy tối đa (H2O) 80 lít
Công suất đầu vào động cơ 220 W
Công suất đầu ra động cơ 90 W
Hiển thị tốc độ Đèn LED
Phạm vi tốc độ 60 – 1400 vòng/phút
Độ nhớt tối đa 50.000 mPas
Công suất tối đa của đũa khuấy 90 W
Thời gian hoạt động qua đêm 100 %
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy 900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 60 1/min (quá tải) 1144 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 100 1/min 900 Ncm
Mô-men xoắn tối đa của đũa khuấy ở 1.000 1/min 86 Ncm
Mô-men I tối đa 900 Ncm
Mô-men II tối đa 300 Ncm
Phạm vi tốc độ I (50 Hz) 60 – 400 rpm
Phạm vi tốc độ II (50 Hz) 240 – 1400 rpm
Phạm vi tốc độ I (60 Hz) 72 – 480 rpm
Phạm vi tốc độ II (60 Hz) 288 – 1680 rpm
Điều khiển tốc độ vô cấp
Độ chính xác của tốc độ 1 ±rpm
Độ lệch tốc độ 10 ±rpm
Khóa gắn trục khuấy ngàm cạp
Đường kính tối thiểu của ngàm 1 mm
Đường kính tối đa của ngàm 10 mm
Đường kính trong của ngàm 10.5 mm
Trục rỗng
Khóa chân đế tay đòn
Đường kính tay đòn 16 mm
Chiều dài tay đòn 145 mm
Hiển thị mô-men không
Mô-men trung bình 9 Nm
Vật liệu vỏ ngoài nhôm nguyên mảnh / nhựa dẻo
Điều kiện phòng sạch không
Chống cháy nổ không
Độ ồn 62.5 db(A)
Kích thước (W x H x D) 123 x 364 x 252 mm
Khối lượng 7.5 kg
Nhiệt độ cho phép 5 – 40 °C
Độ ẩm cho phép 80 %
Lớp bảo vệ theo chuẩn DIN EN 60529 IP 40
Cổng RS 232 không
Cổng USB không
Cổng analog không
Điện áp 220 – 240 / 115 / 100 V
Tần số 50/60 Hz
Nguồn vào 220 W

Dựa trên 0 đánh giá

0.0 điểm tổng thể
0
0
0
0
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Máy lắc MS 3 basic/digital – IKA”

Chưa có đánh giá nào