Hiển thị 31–60 của 272 kết quả
FerroZine® Iron Reagent Solution Pillows, PK/50 – 230166 – Hach
Color Standard Solution, 500 Pt Co Units, 1 L – 141453 – Hach
Thuốc thử COD thang thấp (3-150mg/L) – 2125825 – Hach
Bộ thuốc thử Ammonia thang thấp (0.02-2.50 mg/L NH3-N) PK/50 – 2604545 – Hach
Bộ cuvet chuẩn dùng để kiểm tra Clo – 2635300 – Hach
COD Reagent High (Analysis kit by Hach) 200-15000mg/l – 2415915 – Hach
Bộ thuốc thử kẽm 20ml – 2429300 – Hach
Dung dịch chuẩn Độ đục – Formazin 4000 NTU – Hach – 246149
Bộ thuốc thử Nitrogen Ammonia – 2458200 – Hach
Dung dịch đệm Hardness 1 (độ cứng), 100ml – 42432 – Hach
Bộ dung dịch chuẩn độ đục cho máy 2100Q – 2971205 – Hach
Potassium Chloride Standard Solution, 0.1M as KCl, 50 mL – 2974426 – Hach
Que thử clorin tự do, 0-600mg/L, 100 test – Hach
Acid Reagent Powder Pillows for HR Silica, 10-mL, PK/100 – 2107469 – Hach
Hoá chất chuẩn Buffer Solution, pH 4.01, Color-coded Red, 500 mL – Hach – 2283449
Thuốc thử đồng 10ml, PK/100 – 2105869 – Hach
Dung dịch Polyvinyl Alcohol (50ml/chai) – 2376526 – Hach
EDTA Digital Titrator Cartridge, 0.800 M – 1439901 – Hach
Dung dịch ổn định khoáng (Mineral Stabilizer) (50ml/chai) – 2376626 – Hach
Bộ dung dịch chuẩn độ đục (STABLCAL AMPULE KIT, 2100N) – 2662105 – Hach
SulfaVer® 4 Sulfate Reagent AccuVac® Ampules – 2106769 – Hach
Ascorbic Acid Powder Pillows, PK/100 – 1457799 – Hach
Dung dịch chuẩn pH7.00 500ml – 2283549 – Hach
Dung dịch chỉ thị PAN 0.1%, 50mL – 2122426 – Hach
Dung dịch Buffer solution pH=10 (500ml/chai) – 2283649 – Hach
Molybdate Reagent Powder Pillows for HR Silica, 10 mL, PK/100 – 2107369 – Hach
Dung dịch chuẩn Sulfite, 15 mg / L dưới dạng SO₃ 500 mL – 2408449 – Hach
Thuốc thử Lithium Hydroxide, PK/100 – 1416369 – Hach
Thuốc thử POLYSEED BOD INNOCULUM, PK/50 – 2918700 – Hach
Bộ test kit Chloride thang đo 10-10000 mg/l – 2580600 – Hach
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?