Hiển thị 241–270 của 272 kết quả
Dung dịch chuẩn độ dẫn EC – Hach – 1440049
Hóa chất Mercuric thiocyanate solution, 200 ml – Hach – 2212129
Dung dịch bảo quản điện cực pH, 500 ml – Hach – 2756549
Máy đo độ đục – LXV3229900002 – HACH
Thuốc thử NitraVer 6 Nitrate Reagent Powder Pillows, 10 ml, 100 cái/gói – Hach – 2107249
Máy đo độ đục – Hach – LXV322.99.00002
Hóa chất Ferric ion solution, 100 ml – Hach – 2212242
Dung dịch châm điện cực 3M KCl & AgCl, 28ml – Hach – 2841700
Máy cất nước gfl – 2108 – HACH
Thuốc thử DEHA Reagent 1 Powder Pillows, 100 cái/gói – Hach – 2167969
Máy đo đa chỉ tiêu – Hach – HQ2200
Dung dịch châm điện cực 2.44M KCl, 59 ml – Hach – 2965050
Thuốc thử Nickel 1 Reagent Powder Pillows/Ni (25 gói) – Hach – 212368
Thuốc thử Hexamethylenetetramine Buffer Reagent Powder Pillows, 100 cái/gói – Hach – 2603999
Cuvette tròn đo độ đục 30ml – 2084900 – Hach
Dung dịch chuẩn Nitrate, 100 mg/l, 500 ml – Hach – 194749
Thuốc thử Nickel 2 Reagent Powder Pillows/Ni (25 gói) – Hach – 212468
Thuốc thử Ferrous Iron Reagent Powder Pillows, 100 cái/gói – Hach – 103769
Đĩa so màu, xác định độ màu 0-100, 0-500 – Hach
Máy đo oxy hòa tan DO – Hach – HQ1130
Máy so màu cầm tay DR900 – 9385100 – Hach
Thuốc thử FerroZine Iron Reagent/Fe (500ML) – Hach – 230149
Thuốc thử DEHA Reagent 2 Solution, 100ml – Hach – 2168042
Máy phân tích TOC QbD1200 dùng cho Lab – Hach
Máy đo đa chỉ tiêu – Hach – HQ1110
Dụng cụ chuẩn độ cầm tay hiện số – 1690001 – HACH
Máy đo Clo dư Pocket Colorimeter II, DR300 – LPV445.97.00110 – Hach
Thuốc thử phá mẫu COD, ULR, 1 – 40 mg/L – Hach – 2415815
Thuốc thử Chloride Reagent Set, Mercuric Thiocyanate/Cl – Hach – 2319800
Thuốc thử ECR Masking Reagent Solution, 25ml SCDB – Hach – 2380123
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?