Hiển thị 1291–1320 của 2083 kết quả
Hóa chất tri-Sodium phosphate dodecahydrate – Na3PO4.12H2O – SO0340 – Scharlau
Sulfide 2 Reagent, 100ml MDB (100ml/chai) – 181732 – Hach
Bộ thuốc thử chì – 2375000 – Hach
Hóa chất Sodium hypochlorite NaOCL – Scharlau
Hóa chất D(+)-Glucosamine Hydrochloride – Sigma Aldrich
Bộ test kit Hardness total thang đo 20-400 mg/l – 145401 – Hach
Hóa chất 2-Propanol, Multisolvent HPLC grade – CH3CHOHCH3 – AL0321 – Scharlau
Hóa chất 2,2,4-Trimethylpentane, reagent grade, A – (CH3)3CCH2CH(CH3)2 – IS0154 – Scharlau
Hóa chất Ethylene glycol – ET01661000 – Scharlau
Thuốc thử kẽm ZincoVer® 5, 20 mL – 2106669 – Hach
Thuốc thử Chloride 2, 100ml, PK/50 – 105766 – Hach
Citric Acid Reagent Powder Pillows for Silica, 10 mL, PK/100 – 2106269 – Hach
Dung dịch chuẩn đo độ đục 1.0 NTU (1000ml/chai) – 2659853 – Hach
Hóa chất Dimethyl Sulfoxide – Sigma Aldrich
Acid Tannic – 403040 – Sigma Aldrich
Hóa chất Cyclohexane, reagent grade, ACS, ISO – C6H12 – CI0032 – Scharlau
Hóa chất Phenol red, indicator, ACS – RO0130 – Scharlau
Hóa chất Diethyl Ether – 60-29-7 – Chemsol
Silver Nitrate Titration Cartridge, 0.2256 – 1439601 – Hach
Dung dịch thử Molybdate, 100ml – 223632 – Hach
Hóa chất Hóa chất Magnesium oxide, extra pure, Ph Eur, USP – MgO – Scharlau
Hóa chất Silicone Antifoam 30% in H2O, emulsion – Sigma Aldrich
Hóa chất Acid Hydrochloric 37% Basic – AC0736 – Scharlau
Hóa chất Formaldehyde, solution 37% w/w, reagent grade – HCHO – FO0011 – Scharlau
Hóa chất Sodium lauryl sulfate, 95%, extra pure – C12H25NaO4S – SO0450 – Scharlau
Dung dịch chuẩn Nitrogen, ammonia (500ml/chai) – 189149 – Hach
Hóa chất Sodium nitroprusside dihydrate – Scharlau
Hóa chất HEPES – Sigma Aldrich
Bộ thuốc thử Crom tổng (0.01 – 0.70 mg/L Cr), PK/100 – 2242500 – Hach
Hóa chất Starch, soluble, synthesis grade – C6H10O5 – AL0715 – Scharlau
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?