Hiển thị 4261–4290 của 7689 kết quả
Đĩa Petrifilm kiểm nhanh vi sinh vật hiếu khí – 3M – 6478/6479
Máy đo đa chỉ tiêu – WTW – 1AA314
Dung dịch bảo quản điện cực InLab Storage Solution – Mettler Toledo – 30111142
Máy Đo Oxy Hòa Tan DO – Milwaukee – MW600
Thuốc thử VARIO Manganese, Set Low Range F10 – Lovibond – 535090
Máy quang đo Clo trong nước sạch – Hanna – HI97771
Đầu típ micropipet 500 – 5.000 ul, PP – Brand – 702595
Bộ phận cho micropipet Nichipet EX II – Nichiryo – 00-NX2-0100002
Cân bàn điện tử – TPS – TPS60DH
Cân phân tích 4 số lẻ (820G/0.0001G) – Shinko Denshi – SJ820CE
Máy phá mẫu DRB200 dùng cho ống TNTplus – Hach
Hóa chất N,N-Dimethyl-1,4-Phenylenediamine Oxalate [(CH3)2NC6H4NH2]2.H2C2O4 – Sigma Aldrich – 409758
Hóa chất Toluidine Blue O C15H16ClN3S – Sigma Aldrich – T3260
Hóa chất L-Tyrosine C9H11NO3 – Bio Basic – TB1932
Hóa chất Tert-butyl methyl ether (CH3)3COCH3 – Duksan – 3868
Thước đo cao đồng hồ – 0~300mm /0.01mm – 192-130 – Mitutoyo
Hóa chất Isopropanol, for HPLC – Fisher – P/7507/17
Môi trường vi sinh Rappaport vassiliadis medium – Himedia – M880
Bình lắng gạn quả lê chia vạch, khóa PTFE , có nút chặn – Biohall
Hóa chất Hydrochloric acid HCl (500ML) – Sơn Đầu – 7647-01-0
Tranh Giải Phẫu Hệ Hô Hấp – 1001516 – 3B
Mô Hình Thực Hành Đeo Bao Cao Su Nam – 1000340 – 3B
Hóa chất Acetonitrile CH3CN (500ML) – Xilong – 75-05-8
Mô Hình Đáy Chậu Nam Với Kèm Bộ Phận Sinh Dục – 1013282 – 3B
Đồng phục bảo hộ thí nghiệm toàn thân 4510 – 3M
Môi trường vi sinh BPLS (Brilliant-Green Phenol-Red Lactose Sucrose) Agar (500G) – Merck – 100207
Mô Hình 5 Giai Đoạn Phát Tiển Của Thai Nhi – 1018633 – 3B
Khẩu trang vải – than hoạt tính GP (Xanh) Hoàng thanh – Hoàng Thanh
Hóa chất Pentane-1-Sulfonic Acid Sodium Salt C5H11NaO3S – Merck – 118304
Mô Hình Răng Hàm Dưới 2 Phần – 1000241 – 3B
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?