Hiển thị 6661–6690 của 7689 kết quả
Nhiệt Kế Hồng Ngoại – 42529 – Extech
Hóa chất Dichloromethane/CH2Cl2 (500ML) – Xilong – 75-09-2
Bàn map Granite – 0.009mm – 517-105C – Mitutoyo
Máy cất nước 2 lần 4 lít/h – Bhanu – DISTIL-ON4D
Máy quang phổ phân tích nước DR3900 – LPV440.99.00012 – Hach
Đồng hồ điện tử đo cao – 300mm – 192-630-10 – Mitutoyo
Dung dịch điện phân Electrolyte KCL 1M – 25ML – Mettler Toledo – 51343181
Môi trường vi sinh Deoxycholate lactose agar (500G) – Merck – 1028940500
Máy đo đa chỉ tiêu SD 305 – Lovibond – 724640
Điện cực đo ph Sentix XO – WTW – 103720
Máy Quang Đo pH, Clo Dư Và Clo Tổng – Hanna – HI97710
Thuốc thử VARIO Ammonia Vial, Set Low Range F5 – Lovibond – 535600
Máy quang đo Clo trong nước sạch – Hanna – HI97738
Dispenser cơ phân phối dung môi Dispensette S – Brand – 4600100
Máy so màu Colorimeter Move 100 Spectroquant – Merck – 1736320001
Cân bàn điện tử – Sartorius – IW2P1-30FE-L
Cân phân tích 3 số lẻ (310G/0.001G) – Sartorius – PRACTUM313-1S
Hóa chất Acetonitrile CH3CN – Sigma Aldrich – 34851
Hóa chất Pararosaniline Hydrochloride C19H18N3Cl – Sigma Aldrich – P3750
Hóa chất Carbon disulfide, 99.9%, for HPLC – Acros – 44566
Hóa chất Acetone 99.5% gr C3H6O – Duksan – 3051
Thước đo cao cơ khí – 0-8″/200mm x0.02mm – 506-208 – Mitutoyo
Hóa chất 1-pentanesulfonic acid sodium salt, for ion pair chromatography – Fisher – P/1038/46
Môi trường vi sinh Glucose of medium – Himedia – M395I
Bình định mức miệng hẹp có nắp Polyethylene loại A – Biohall
Hóa chất Urea H2NCONH2 (500G) – Sơn Đầu – 57-13-6
Tranh Giải Phẫu Hệ Cơ Toàn Thân Mặt Trước, Mặt Sau – 1001470 – 3B
Bình định mức thuỷ tinh vạch xanh – Onelab
Hóa chất Calcium nitrate tetrahydrate Ca(NO3)2.4H2O (500G) – Xilong – 13477-34-4
Mô Hình Thực Hành Cấp Cứu Lấy Dị Vật Đường Thở Trẻ Em – 1005733 – 3B
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?