Hóa chất Acid Acetic Glacial – Scharlau

Liên hệ

Hỗ Trợ Mua Hàng: (028) 3811 9991 ( 8h30 - 17h00 )

Mã: SLU+AC03442500 Danh mục: Từ khóa:

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.
giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.
callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.
free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 500.000 đ

Mã sản phẩm: AC03442500

Hiệu: Scharlau – Tây Ban Nha

  • Tình trạng mới 100%
  • Hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ
  • Chứng từ CO-CQ đầy đủ
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh
  • Thanh toán linh động, Ship hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ tư vấn 24/7
  • Có hỗ trợ đặt nhập hàng nếu hàng không có sẵn


Tên tiếng Anh: Acetic acid glacial, reagent grade, ACS, ISO, Reag. Ph Eur

Tên đầy đủ: Hóa chất Glacial Acid Acetic – Scharlau

– Tên gọi khác: Methane carboxylic acid, Methylformic acid
– Công thức hóa học: CH3COOH
– M = 60,05 g/mol
– CAS [64-19-7] – EINECS-No.: 200-580-7
– Density: 1,05 g/cm3
– Solub. in water: (20 ºC): miscible
– Melting point: 17 ºC
– Boiling point: 117 ºC
– Flash pt. 39 ºC
– Ignition temp.: 485 ºC
– Vapour pressure: (20 ºC) 15,4 hPa
– Refraction index: (20 ºC) 1,37
– LD 50 (oral, rat): 3310 mg/kg
– EC-Index-No.: 607-002-00-6
– ADR: 8 CF1 II UN 2789
– IMDG: 8 II UN 2789
– IATA/ICAO: 8 II UN 2789
– GHS-signal word: Danger
– GHS-H sentences: H314 – H226
– GHS-P sentences: P210 – P241 – P303 P361 P353 – P305 P351 P338 – P405 – P501a
– Tariff number: 2915 21 00 10
– Ứng dụng: thuốc thử trong phòng thí nghiệm, tổng hợp các sản phẩm hữu cơ, trong ngành cao su, trong công nghiệp thực phẩm.

Thông tin đặt hàng và báo giá

  • 1 lít: mã AC03441000
  • 2,5 lít: mã AC03442500
  • 5 lít: mã AC0344005P
  • 25 lít: mã AC0344025P

Thông số kỹ thuật

  • assay (acidimetric): min. 99,8 %
  • identity (IR-spectrum): passes test
  • density (20º/4º): 1,048 – 1,050
  • boiling point: 117 – 119 ºC
  • freezing point: min. 15,8 ºC
  • colour (Hazen): max. 10
  • titrable base: max. 0,0004 meq/g
  • chlorides (Cl): max. 0,00004 %
  • phosphates (as PO4): max. 0,00004 %
  • sulfates (SO4) : max. 0,00004 %
  • aluminium (Al): max. 0,000002 %
  • arsenic (As): max. 0,000001 %
  • barium (Ba): max. 0,000001 %
  • beryllium (Be): max. 0,0000005 %
  • bismuth (Bi): max. 0,000005 %
  • boron (B): max. 0,00001 %
  • cadmium (Cd): max. 0,000002 %
  • calcium (Ca): max. 0,00001 %
  • chromium (Cr): max. 0,000002 %
  • cobalt (Co): max. 0,000001 %
  • copper (Cu): max. 0,000001 %
  • gallium (Ga): max. 0,000005 %
  • germanium (Ge): max. 0,000002 %
  • gold (Au): max. 0,000001 %
  • heavy metals (as Pb): max. 0,00005 %
  • indium (In): max. 0,000005 %
  • iron (Fe): max. 0,000005 %
  • lead (Pb): max. 0,000001 %
  • lithium (Li): max. 0,000001 %
  • magnesium (Mg): max. 0,000005 %
  • manganese (Mn): max. 0,000001 %
  • mercury (Hg): max. 0,0000005 %
  • molybdenum (Mo): max. 0,000001 %
  • nickel (Ni): max. 0,000002 %
  • platinum (Pt): max. 0,00001 %
  • potassium (K): max. 0,00001 %
  • silver (Ag): max. 0,0000005 %
  • sodium (Na): max. 0,00002 %
  • strontium (Sr) : max. 0,000001 %
  • thallium (Tl): max. 0,000002 %
  • tin (Sn): max. 0,000005 %
  • titanium (Ti): max. 0,000005 %
  • vanadium (V): max. 0,000001 %
  • zinc (Zn): max. 0,000003 %
  • zirconium (Zr): max. 0,000005 %
  • acetaldehyde (CH3CHO): max. 0,0002 %
  • acetic anhydride (CH3CO)2O: max. 0,01 %
  • substances reducing KMnO4 : passes test
  • substances reducing K2Cr2O7 : passes test
  • miscibility with water: total
  • dilution test: passes test
  • substances reducing iodine: negative reaction
  • residue on evaporation: max. 0,0005 %
  • water (K.F.): max. 0,2 %

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Acid Acetic Glacial – Scharlau”