Hiển thị 61–90 của 210 kết quả
Hóa chất Sodium Hydrogen Carbonat – NaHCO3 – 500g – Xilong – 144-55-8.500 – TQ
Mordant Black T C20H12N3NaO7S – 1787-61-7 – Xilong
Hóa chất Calcium Carbonate (CaCO3) – 471-34-1 – Xilong
Hoá chất Potassium chloride KCL – 7447-40-7 – Xilong
Hóa chất Sulfuric Acid Ar – H2SO4 – 500ml – Xilong – 7664-93-9.500 – TQ
Ammonium Iron (III) Sulfate dodecahydrate – 7783-83-7 – Xilong
Hoá chất Amoni molybdat – 12054-85-2 – Xilong
Hoá chất Potassium peroxydisulfate K2S2O8 – 7727-21-1 – Xilong
Hóa chất Hydrochloric Acid Ar HCl 500ml – 7647-01-0 – Xilong
Hóa chất Sodium Chloride (NaCl) – 7647-14-5 – Xilong
Hoá chất D-Glucose C6H12O6.H2O – 14431-43-7 – Xilong
Hóa chất Urea – Xilong
L(+)-Ascorbic acid (C6H8O6) – 50-81-7 – Xilong
Hóa chất White Vaselin – 8009-03-8 – Xilong
Hoá chất Iodine I2 – 7553-56-2 – Xilong
Hóa chất Aluminium Sulfate Octadecahydrate Ar – Al2(SO4)3.18H2O – 500g – Xilong – 7784-31-8.500 – TQ
Potassium chromate (K2CrO4) – 7789-00-6 – Xilong
Hoá chất Sodium acetate CH3COONa – 127-09-3 – Xilong
Hoá chất Sodium sulfite anhydrous Na2SO3 – 7757-83-7 – Xilong
Hóa chất Sodium Sulfate Anhydrous Ar – Na2SO4 – 500g – 497-19-8 – Xilong
Hóa chất Sodium Nitrite (NaNO2) – 7632-00-0 – Xilong
Hoá chất di-Potassium hydrogen phosphate trihydrate K2HPO4.3H2O – 16788-57-1 – Xilong
Hóa chất Copper(II) Chloride Dihydrate Ar – CuCl2.2H2O – 500g – Xilong – 10125-13-0.500 – TQ
Sulfamic acid (H3NO3S) – 5329-14-6 – Xilong
Hóa chất Pentane (CH3(CH2)3CH3) – 109-66-0 – Xilong
Hoá chất Trichloroacetic acid CCl3COOH – 76-03-9 – Xilong
Hóa chất Disodium Tetraborate Decahydrate Ar – Na2B4O7.10H2O – 500g – Xilong – 1303-94-4.500 – TQ
Tinh bột tan (Hồ tinh bột) (Starch soluble) (C6H10O5)n – 9005-84-9 – Xilong
Hoá chất Calcium hydroxide Ca(OH)2 – 1305-62-0 – Xilong
Hoá chất Sodium chlorate NaClO3 – 7775-09-9 – Xilong
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?