Hiển thị 121–150 của 165 kết quả
Dung dịch CITRIC acid F (100ml/chai) – 2254232 – Hach
Dung dịch chuẩn kẽm 100mg/L Zn, 100ml/chai – 237842 – Hach
Dung dịch chuẩn đo độ đục 1.0 NTU (1000ml/chai) – 2659853 – Hach
Dung dịch chuẩn độ đục 0.5 NTU (500ml/chai) – 2698049 – Hach
Dung dịch Kali hydroxide – 28232H – Hach
Dung dịch chỉ thị Hardness 2 (100ml/chai) – 42532 – Hach
Dung dịch chuẩn Mangan 10mg/L Mn, PK/20 ống 2ml – 2605820 – Hach
Potassium Chloride Standard Solution, 0.01M as KCl, 50 mL 1412 + 14 uS/cm – 2974326 – Hach
Bộ test kit Hardness total thang đo 20-400 mg/l – 145401 – Hach
Bộ test kit Arsenic – 2800000 – Hach
Thuốc thử Xianua Cyanide Reagent Set, CyaniVer, 10 mL – 2430200 – Hach
Dung dịch bảo quản điện cực pH, 500 ml – Hach – 2756549
Dung dịch châm điện cực 3M KCl & AgCl, 28ml – Hach – 2841700
Dung dịch châm điện cực 2.44M KCl, 59 ml – Hach – 2965050
Dung dịch chuẩn Nitrate, 100 mg/l, 500 ml – Hach – 194749
Dung dịch chuẩn độ dẫn EC – Hach – 1440049
Dung dịch chuẩn độ dẫn điện EC – Hach – LZW9700.99
Thuốc thử NitriVer 2 Nitrite Reagent Powder Pillows/NO2 (100 gói) – Hach – 2107569
Thuốc thử Nickel 1 Reagent Powder Pillows/Ni (25 gói) – Hach – 212368
Thuốc thử Nickel 2 Reagent Powder Pillows/Ni (25 gói) – Hach – 212468
Thuốc thử FerroZine Iron Reagent/Fe (500ML) – Hach – 230149
Thuốc thử Chloride Reagent Set, Mercuric Thiocyanate/Cl – Hach – 2319800
Thuốc thử Hardness Reagent Set, Calmagite Colorimetric (100 gói) – Hach – 2319900
Thuốc thử Manganese Reagent Set, HR/Mn (100 gói) – Hach – 2430000
Thuốc thử Silica, Low Range, Reagent Set/Silica (100 gói) – Hach – 2459300
Bộ thuốc thử sắt (FE) – Hach – 2544800
Thuốc thử phá mẫu COD, ULR, 1 – 40 mg/L – Hach – 2415815
Thuốc thử nhôm Aluminum – Hach – 2603700
Thuốc thử Nitrogen-Ammonia, 0.01 – 0.50 mg/L – Hach – 2668000
Thuốc thử EGTA, 50 ml SCDB – Hach – 2229726
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?