Máy đo pH / ISE / EC / DO / Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS – HI9829 – Hanna

Liên hệ

  • Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh chóng
  • Đầy đủ COA
  • Giao hàng toàn quốc

Hỗ Trợ Mua Hàng: (028) 3811 9991 ( 8h00 - 17h00 )

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.
giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.
callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.
free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 500.000 đ

Tên sản phẩm: Máy đo pH / ISE / EC / DO / Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS – HI9829 – Hanna

  • Mã sản phẩm: HAN+HI9829
  • Thương hiệu: Hanna
  • Xuất xứ: Rumani

Đặc điểm sản phẩm:

  • Sản phẩm là một máy đo đa thông số cầm tay ghi dữ liệu không thấm nước có thể đo lên đến 14 thông số chất lượng nước khác nhau.
  • Đầu dò đa cảm biến dựa trên vi xử lý để đo các thông số quan trọng bao gồm pH, ORP, độ dẫn điện, oxy hòa tan, độ đục, amoni, clorua, nitrat, và nhiệt độ.
  • Đầu dò truyền các giá trị kỹ thuật số với chế độ ghi dữ liệu khi bị ngắt kết nối từ máy. Tùy chọn GPS giúp theo dõi vị trí của các phép đo.
  • Toàn bộ hệ thống rất đơn giản để cài đặt và dễ sử dụng.
  • Sản phẩm cung cấp tất cả các phụ kiện cần thiết, đựng trong một vali đựng máy bền và chắc chắn.
  • Tùy chọn tính năng GPS
  • Tùy chọn chức năng đo độ đục
  • Chiều dài cáp điện cực đến 20m

Thông số kĩ thuật sản phẩm:

pH
Thang đo 0.00 to 14.00 pH
Độ phân giải 0.01 pH
Độ chính xác ±0.02 pH
Hiệu chuẩn Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm (pH 4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01) hoặc 1 điểm tùy chỉnh
mV
Thang đo ±600.0 mV
Độ phân giải 0.1 mV
Độ chính xác ±0.5 mV
ORP
Thang đo ±2000 mV
Độ phân giải 0.1 mV
Độ chính xác ±1.0 mV
Hiệu chuẩn Tự động tại 1 điểm tùy chọn (mV tương đối)
Độ Dẫn (EC)
Thang đo 0 to 200 mS/cm (EC tuyệt đối lên đến 400 mS/cm)
Độ phân giải
  • Bằng tay: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm,
  • Tự động: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm;
  • 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm;
  • 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm,
  • Tự động (mS/cm): 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm;
  • 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm;
  • 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm
Độ chính xác ±1% giá trị hoặc ±1 µS/cm cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩn Tự động 1 điểm (84 µS/cm, 1413 µS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc tùy chỉnh
Tổng chất rắn hòa tan (TDS)
Thang đo 0 to 400000 ppm (mg/L); (giá trị lớn nhất phụ thuộc hệ số TDS)
Độ phân giải
  • Bằng tay: 1 ppm (mg/L); 0.001 ppt (g/L); 0.01 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L); 1 ppt (g/L),
  • Tự động:1 ppm (mg/L) from 0 to 9999 ppm (mg/L); 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L); 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L),
  • Tự động ppt (g/L): 0.001 ppt (g/L) from 0.000 to 9.999 ppt (g/L);
  • 0.01 ppt (g/L) from 10.00 to 99.99 ppt (g/L);
  • 0.1 ppt (g/L) from 100.0 to 400.0 ppt (g/L)
Độ chính xác ±1% giá trị hoặc ±1 ppm (mg/L), cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩn Theo hiệu chuẩn độ dẫn
Trở kháng
Thang đo 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm
Độ phân giải Tùy thuộc giá trị độ dẫn
Hiệu chuẩn Theo hiệu chuẩn độ dẫn
Độ mặn
Thang đo 0.00 to 70.00 PSU
Độ phân giải 0.01 PSU
Độ chính xác ±2% giá trị hoặc ±0.01 PSU cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩn Theo hiệu chuẩn độ dẫn
σ nước biển
Thang đo 0.0 to 50.0 σt, σ₀, σ₁₅
Độ phân giải 0.1 σt, σ₀, σ₁₅
Độ chính xác ±1 σt, σ₀, σ₁₅
Hiệu chuẩn Theo hiệu chuẩn độ dẫn
Ammonium-Nitrogen
Thang đo 0.02 to 200.0 ppm Am (as NH4 +-N)
Độ phân giải 0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200.0 ppm
Độ chính xác ±5 % giá trị hoặc 2 ppm
Hiệu chuẩn 1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
Chloride
Thang đo 0.6 to 200.0 ppm Cl (as Cl- )
Độ phân giải
  • 0.01 ppm to 1 ppm
  • 0.1 ppm to 200.0 ppm
Độ chính xác ±5 % giá trị hoặc 2 ppm
Hiệu chuẩn 1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
Nitrate-Nitrogen
Thang đo 0.62 to 200.0 ppm Ni (as NO3 – -N)
Độ phân giải 0.01 ppm to 1 ppm 0.1 ppm to 200 ppm
Độ chính xác ±5 % giá trị hoặc 2 ppm
Hiệu chuẩn 1 or 2 điểm, 10 ppm and 100 ppm
Độ đục
Thang đo 0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU
Độ phân giải
  • 0.1FNU từ 0.0 to 99.9 FNU
  • 1 FNU từ 100 to 1000 FNU
Độ chính xác ±0.3 FNU or ±2 % giá trị cho giá trị lớn hơn
Hiệu chuẩn Tự động 1, 2 hoặc 3 điểm tại 0, 20 và 200 FNU hoặc tùy chọn
Oxy hòa tan (DO)
Thang đo 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm (mg/L)
Độ phân giải 0.1%; 0.01 ppm (mg/L)
Độ chính xác
  • 0.0 to 300.0% độ bão hòa: ±1.5% giá trị hoặc ±1.0% độ bão hòa cho giá trị lớn hơn,
  • 0.00 to 30.00 mg/L: ±1.5% giá trị hoặc ±0.10 mg/L cho giá trị lớn hơn,
  • 30.00 đến 50.00 mg/L: ±3% giá trị,
  • 300.0 to 500.0% độ bão hòa: ±3% giá trị
Hiệu chuẩn Tự động 1 hoặc 2 điểm tại 0 và 100% hoặc 1 điểm tùy chọn
Áp suất khí quyển
Thang đo
  • 450 to 850 mm Hg;
  • 17.72 to 33.46 in Hg;
  • 600.0 to 1133.2 mbar;
  • 8.702 to 16.436 psi;
  • 0.5921 to 1.1184 atm;
  • 60.00 to 113.32 kPa
Độ phân giải 0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa
Độ chính xác ±3 mm Hg trong ±15°C từ nhiệt độ khi hiệu chuẩn
Hiệu chuẩn Tự động tại 1 điểm tùy chọn
Nhiệt độ
Thang đo -5.00 to 55.00 °C, 23.00 to 131.00 °F, 268.15 to 328.15 K
Độ phân giải 0.01 K, 0.01 °C, 0.01 °F
Độ chính xác ±0.15 °C; ±0.27 °F; ±0.15 K
Hiệu chuẩn Tự động tại 1 điểm tùy chọn
Bù nhiệt độ Tự động từ -5 to 55 °C (23 to 131 °F)
Thông số khác
Bộ nhớ 44,000 bản (ghi liên tục hoặc theo yêu cầu với tất cả thông số)
Ghi theo thời gian 1 giây đến 3 tiếng
Kết nối PC USB (với phần mềm HI 929829)
Pin (4) pin sạc 1.2V NiMH, kích thước C
Chống thấm nước IP67
Môi trường 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 100%
Kích thước 221 x 115 x 55 mm
Khối lượng 750 g
GPS 12 channel receiver 10 m accuracy
Bảo hành 12 tháng cho thân máy ;  06 tháng cho điện cực và cảm biến
Cung cấp gồm Không đo độ đục:

  • Máy đo (tùy chọn)
  • Đầu dò đa thông số (tùy chọn)
  • Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
  • Phần mềm kết nối máy tính HI929829
  • Cáp USB HI7698291
  • Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
  • Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
  • Cảm biến DO HI7609829-2
  • Cảm biến độ dẫn HI7609829-3
  • Cáp nguồn HI710045
  • Cáp sạc HI710046
  • Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
  • Cốc chuẩn nhỏ HI7698290
  • Ống bảo vệ đầu dò ngắn HI7698295
  • 4 pin sạc
  • Adapter nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Vali đựng máy

Có đo độ đục:

  • Máy đo (tùy chọn)
  • Đầu dò đa thông số (tùy chọn)
  • Bộ bảo dưỡng điện cực HI7698292
  • Phần mềm kết nối máy tính HI929829
  • Cáp USB HI7698291
  • Thẻ iButton ® (5 cái) HI920005
  • Cảm biến pH/ORP HI7609829-1
  • Cảm biến DO HI7609829-2
  • Cảm biến EC/độ đục HI7609829-4
  • Cáp nguồn HI710045
  • Cáp sạc HI710046
  • Dung dịch chuẩn nhanh HI9828-25 (500mL)
  • Dung dịch chuẩn độ đục 0 FNU HI9829-16
  • Dung dịch chuẩn độ đục 20 FNU HI9829-17
  • Dung dịch chuẩn độ đục 200 FNU HI9829-18
  • Cốc chuẩn lớn HI7698293
  • Ống bảo vệ đầu dò dài HI7698296
  • 4 pin sạc
  • Adapter nguồn
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Vali đựng máy

Trung Sơn hiện là địa chỉ uy tín cung cấp Máy đo pH / ISE / EC / DO / Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS – HI9829 – Hanna với chất lượng đảm bảo, giá thành cạnh tranh. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp các sản phẩm về hoá chất và thiết bị, hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn có nhu cầu sử dụng những sản phẩm này. 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN

  • Địa chỉ: 403 Nguyễn Thái Bình, P. 12, Q. Tân Bình, Tp.HCM
  • MST: 0311835273
  • Điện thoại: (028) 3811 9991 – Fax: (028) 3811 9993
  • Email: info@tschem.com.vn
  • Website: https://tschem.com.vn
Máy đo pH / ISE / EC / DO / Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS - HI9829 - Hanna
Máy đo pH / ISE / EC / DO / Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS – HI9829 – Hanna

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo pH / ISE / EC / DO / Độ Đục Chống Thấm Nước Có GPS – HI9829 – Hanna”