Máy quang do pH và đa chỉ tiêu trong nước – HI83300-02 – Hanna

Liên hệ

  • Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh chóng
  • Đầy đủ COA
  • Giao hàng toàn quốc

Hỗ Trợ Mua Hàng: (028) 3811 9991 ( 8h00 - 17h00 )

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

Tên sản phẩm: Máy quang do pH và đa chỉ tiêu trong nước – HI83300-02 – Hanna

  • Mã sản phẩm: HI83300-02
  • Thương hiệu: Hanna – Mỹ

Đặc điểm sản phẩm Máy quang do pH và đa chỉ tiêu trong nước – HI83300-02:

  • Sản phẩm được dùng để sử dụng trong các phòng thí nghiệm, là một trong những máy đo quang tiên tiến nhất hiện nay.
  • Máy được thết kế quang học sáng tạo, sử dụng một máy dò tham khảo và thấu kính hội tụ để loại bỏ lỗi do những thay đổi trong nguồn sáng và cuvet không hoàn hảo.
  • Máy cung cấp 60 phương pháp đo khác nhau cho 37 chỉ tiêu trong nước, điều này giúp tiết kiệm chi phí và tiết kiệm không gian cho phòng thí nghiệm.
  • Sản phẩm có thể đo pH chuyên nghiệp như một máy đo pH chuyên nghiệp với đầu vào điện cực pH/ nhiệt độ kỹ thuật số.

Thông số kỹ thuật sản phẩm Máy quang do pH và đa chỉ tiêu trong nước – HI83300-02:

Điện cực pH:

Thang đo-2.00 to 16.00 pH
Độ phân giải0.1 pH
Độ chính xác±0.01 pH
Hiệu chuẩnTự động tại 1 hoặc 2 điểm với bộ đệm chuẩn có sẵn (4.01, 6.86, 7.01, 9.18, 10.01)
Bù nhiệtTự động (-5.0 to 100.0 oC; 23.0 to 212.0 oF); tùy theo điện cực pH được sử dụng
CAL CheckĐiện cực sạch và kiểm tra đệm/đầu dò hiển thị khi hiệu chuẩn
Phương phápphenol đỏ
Thang đo mV±1000 mV
Độ phân giải mV0.1 mV
Độ chính xác mV±0.2 mV

Chỉ tiêu đo quang:

Thông sốThang đoĐộ phân giảiĐộ chính xácMã thuốc thử
Độ hấp thụ0.000 to 4.000 Abs0.001 Abs+/-0.003Abs @ 1.000 Abs      –
Kiềm (nước biển)0 to 300 mg/L CaCO31 mg/L±5 mg/L

±5% kết quả

HI755-26
Kiềm (nước ngọt)0 to 500 mg/L CaCO31 mg/L±5 mg/L

±5% kết quả

HI775-26
Nhôm0.00 to 1.00 mg/L  Al3+0.01 mg/L±0.04 mg/L

±4% kết quả

 HI93712-01
Amoni MR0.00 to 10.00 mg/L NH3-N0.01 mg/L±0.05 mg/L

±5% kết quả

HI93715-01
Amoni LR0.00 to 3.00 mg/L NH3-N0.01 mg/L±0.04 mg/L

±4% kết quả

HI93700-01
Amoni HR0.0 to 100.0 mg/L NH3-N0.1 mg/L

 

±0.5 mg/L

±5% kết quả

HI93733-01
Anion hoạt động bề mặt0.00 to 3.50 mg/L SDBS0.01 mg/L±0.04 mg/L

±3% kết quả

HI95769-01
Brom0.00 to 8.00 mg/L Br20.01 mg/L±0.08 mg/L

±3% kết quả

HI93716-01
Canxi (nước ngọt)0 to 400 mg/L Ca2+1 mg/L±10 mg/L

±5% kết quả

HI937521-01
Canxi (nước biển)200 to 600 mg/L Ca2+1 mg/L±6% kết quảHI758-26
Cloride0.0 to 20.0 mg/L Cl-0.1 mg/L±0.5 mg/L

±6% kết quả

HI93753-01
Chlorine Dioxide0.00 to 2.00 mg/L ClO20.01 mg/L±0.10 mg/L

±5% kết quả

HI93738-01
Clo,* dư0.00 to 5.00 mg/L Cl20.01 mg/L±0.03 mg/L

±3% kết quả

HI93701-01

 

Clo,*  tổng0.00 to 5.00 mg/L Cl20.01 mg/L±0.03 mg/L

±3% kết quả

HI93711-01

 

Clorine LR0.000 to 0.500 mg/L Cl20.001 mg/L±0.020 mg/L

±3% kết quả

HI95762-01
Clorine HR0 to 500 mg/L Cl21 mg/L±3 mg/L

±3% kết quả

HI95771-01
Crom VI HR0 to 1000 μg/L Cr6+1  μg/L±5  μg/L

±4% kết quả

HI93723-01
Crom VI LR0 to 300 μg/L Cr6+1 μg/L±1 μg/L

±4% kết quả

HI93749-01
Màu của nước0 to 500 PCU1 PCU±10 PCU

±5% kết quả

Đồng HR0.00 to 5.00 mg/L Cu2+0.01 mg/L±0.02 mg/L

±4% kết quả

HI93702-01
Đồng LR0.000 to 1.500 mg/L Cu2+0.001 mg/L±0.01 mg/L

±5% kết quả

HI95747-01
Axit Cyanuric0 to 80 mg/L CYA1 mg/L±1 mg/L

±15% kết quả

HI93722-01
Flo LR0.00 to 2.00 mg/L F-0.01 mg/L±0.03 mg/L

±3% kết quả

HI93729-01
Flo HR0.0 to 20.0 mg/L F-0.1 mg/L±0.5 mg/L

±3% kết quả

HI93739-01
Độ cứng tổng LR0 to 250 mg/L CaCO31 mg/L±5 mg/L

±4% kết quả

HI93735-00
Độ cứng tổng MR200 to 500 mg/L CaCO31 mg/L±7 mg/L

±3% kết quả

HI93735-01
Độ cứng tổng HR400 to 750 mg/L CaCO31 mg/L±10 mg/L

±2% kết quả

HI93735-02
Độ cứng canxi0.00 to 2.70 mg/L CaCO30.01 mg/L±0.11 mg/L

±5% kết quả

HI93720-01
Độ cứng magie0.00 to 2.00 mg/L CaCO30.01 mg/L±0.11 mg/L

±5% kết quả

HI93719-01
Hydrazine0 to 400 μg/L N2H41 μg/L±4% F.SHI93704-01
Iot0.0 to 12.5 mg/L I20.1 mg/L±0.1 mg/L

±5% kết quả

HI93718-01
Sắt HR0.00 to 5.00 mg/L Fe0.01 mg/L±0.04 mg/L

±2% kết quả

HI93721-01
Sắt LR0.000 to 1.600 mg/L Fe0.001 mg/L±0.01 mg/L ±8% kết quảHI93746-01
Magie0 to 150 mg/L Mg2+1 mg/L±5 mg/L

±3% kết quả

HI937520-01
Mangan HR0.0 to 20.0 mg/L Mn0.1 mg/L±0.2 mg/L

±3% kết quả

HI93709-01
Mangan LR0 to 300 μg/L Mn1 μg/L±10 μg/L

±3% kết quả

HI93748-01
Molybdenum0.0 to 40.0 mg/L Mo6+0.1 mg/L±0.3 mg/L

±5% kết quả

HI93730-01
Niken HR0.00 to 7.00 g/L Ni0.01 g/L±0.07 g/L

±4% kết quả

HI93726-01
Niken LR0.000 to 1.000 mg/L Ni0.001 mg/L±0.010 mg/L

±7% kết quả

HI93740-01
Nitrat0.0 to 30.0 mg/L NO3–N0.1 mg/L±0.5 mg/L

±10% kết quả

HI93728-01
Nitrit nước ngọt HR0 to 150 mg/L NO21 mg/L±4 mg/L

±4% kết quả

HI93708-01
Nitrit nước ngọt LR0 to 600 μg/L NO2–N1 μg/L±20 μg/L

±4% kết quả

HI93707-01
Nitrit nước biển ULR0 to 200 μg/L NO2–N1 μg/L±10 μg/L

±4% kết quả

HI764-25
Oxy hòa tan (DO)0.0 to 10.0 mg/L (ppm) O20.1 mg/L±0.4 mg/L

±3% kết quả

HI93732-01
Chất khử oxy0 to 1000 μg/L (as DEHA)

0.00 to 1.50 mg/L (Carbohydrazide)

0.00 to 2.50 mg/L (Hydroquinone)

0.00 to 4.50 mg/L (ISO-ascorbic acid)

1 μg/L (DEHA); 0.01 mg/L±5 mg/L

±5% kết quả

Ozone0.00 to 2.00 mg/L O30.01 mg/L±0.02 mg/L

±3% kết quả

HI93757-01
pH6.5 to 8.5 pH0.1 pH±0.1 pHHI93710-01
Photphat HR

(nước ngọt)

0.0 to 30.0 mg/L PO43-0.1 mg/L±1 mg/L

±4% kết quả

HI93717-01
Photphat LR

(nước ngọt)

0.00 to 2.50 mg/L PO43-0.01 mg/L±0.04 mg/L

±4% kết quả

HI93713-01
Photpho ULR

(nước biển)

0 to 200 μg/L P1 μg/L±5 μg/L

±5% kết quả

HI736-25
Kali0.0 to 20.0 mg/L K0.1 mg/L±3.0 mg/L

±7% kết quả

HI93750-01
Silica LR0.00 to 2.00 mg/L SiO20.01 mg/L±0.03 mg/L

±3% kết quả

HI93705-01
Silica HR0 to 200 mg/L SiO21 mg/L±1 mg/L

±5% kết quả

HI96770-01
Bạc0.000 to 1.000 mg/L Ag0.001 mg/L±0.020 mg/L

±5% kết quả

HI93737-01
Sunfat0 to 150 mg/L SO42-1 mg/L±5 mg/L

±3% kết quả

HI93751-01
Kẽm0.0

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy quang do pH và đa chỉ tiêu trong nước – HI83300-02 – Hanna”