Hiển thị 2011–2040 của 7689 kết quả
Hóa chất Hydrindantin – Sigma Aldrich
Thuốc thử dạng dung dịch HydraVer® 2 Hydrazine – 100ml/chai – Hach – 179032
Bộ thuốc thử Cd (0.02 – 0.3 mg/L Cd) TNT+, dòng sản phẩm TNTplus, PK/25 – TNT852 – Hach
Dimethyl Sulfoxide – 34869 – Sigma Aldrich
Hóa chất Glycine, reagent grade – C2H5NO2 – AC0404 – Scharlau
Hóa chất Methyl red, C.I. 13020, indicator – C15H15N3O2 – RO0150 – Scharlau
Sodium Hydroxide Digital Titrator Cartridge, 8.00 N – 1438101 – Hach
CyaniVer 5 Cyanide Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2107069 – Hach
Dung dịch Fluoride – 40502 – Hach
Dung dịch chuẩn sắt loại chai nhỏ 10ml, nồng độ 25mg/l – Hach
Que thử pH 4-9 – Hach
Hóa chất Ethyl Acetate – 141-78-6 – Chemsol
Hóa chất Crystal violet TBN – Scharlau
Hóa chất Rotenone PESTANAL analytical standard (250MG) – 45656-250MG – Sigma Aldrich
Dung dịch Ethidium bromide aqueous (10ML) – E1510-10ML – Sigma Aldrich
Hóa chất: Teicoplanin 100mg – PHR1811-100MG – Sigma Aldrich
Hóa chất Sulfuric acid, 95 – 98% – H2SO4 – AC2097 – Scharlau
Hóa chất Hexamethylenetetramine, synthesis grade – C6H12N4 – HE0200 – Scharlau
Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate dihydrate, extra pure -NaH2PO4.2H2O – SO0334 – Scharlau
Thuốc thử Chloride 2, 100ml, PK/50 – 105766 – Hach
Lead Acetete Solution 10% (100ml/chai) – 1458042 – Hach
m -coliBlue24 (100ml/chai) – 2608442 – Hach
Hóa chất Sodium acetate anhydrous – Scharlau
Hóa chất Tartrazine (25MG) – 03322-25MG – Sigma Aldrich
Hóa chất Brilliant Blue FCF (100MG) – 80717-100MG – Sigma Aldrich
Micropipet – 001.02 – Isolab
Bộ test kit Chloride thang đo 10-10000 mg/l – 2580600 – Hach
Hóa chất: Acetaldehyde, Reagentplus.,>=99.0% – 00071 – Sigma Aldrich
Hóa chất Barium chloride dihydrate, reagent grade, ACS, ISO, Reag, Ph Eur – BaCL2.2H2O – BA0055 – Scharlau
Hóa chất Mercury(II) sulfate, reagent grade, ACS – HgSO4 – ME0227 – Scharlau
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?