Hiển thị 2071–2100 của 7689 kết quả
Molybdate 3 Reagent Solution (50ml/chai) – 199526 – Hach
Bộ thuốc thử kiểm tra hàm lượng Sulfide – 2244500 – Hach
Dung dịch chuẩn độ đục 20 NTU (1000ml/chai) – 2660153 – Hach
Thuốc thử Amino Acid cho Phosphat và Silica 100mL – 193432-VN – HACH
Dung dịch Iodine 0.1N – Scharlau
Hóa chất 2,4-D -2,4-Dichlorophenoxyacetic acid – Sigma Aldrich
Hydrazine Sulfate (100g) – Hach – 74226
Glycerol, 99,5%, (C3H8O3) – Scharlau GL0026
4-Methylaminophenol sulfate (metol) – 320013 – Sigma Aldrich
Hóa chất Acetonitrile, Multisolventđ HPLC grade – CH3CN – AC0333 – Scharlau
Hóa chất Dichloromethane,ACS BASIC – CL0351 – Scharlau
Hóa chất Potassium sulfate, reagent grade, ACS, ISO, Reag, Ph Eur, – K2SO4 – PO0365 – Scharlau
Dung dịch chuẩn Alkalinity 25,000mg/L as CaCO3, PK/16 ống 10ml – 1427810 – Hach
Citric Acid Reagent Powder Pillows for Silica, 10 mL, PK/100 – 2106269 – Hach
Dung dịch chuẩn kẽm 100mg/L Zn, 100ml/chai – 237842 – Hach
Dung dịch chuẩn TDS, 30ppm, 500ml – 2974549 – Hach
Que thử chất lượng nước 5 trong 1 – Hach
Hóa chất Magnesium nitrate hexahydrate, reagent grade, ACS – MA00500500 – Scharlau
Hóa chất Calcium chloride anhydrous CaCl2 – Scharlau
Ống chuẩn đo nồng độ Ammonia TNTplus, LR (1-12 mg / L NH3-N) – TNT831 – Hach
Hóa chất Iron (III) sulfate hydrate Fe2(SO4)3 – Sigma Aldrich
Hóa chất Isopenty acetate – Sigma Aldrich
Hóa chất Tetracycline – Sigma Aldrich
Ammonium peroxodisulfase – (NH4)2S2O8 – AM0370 – Scharlau
Thiết bị đo nhiệt độ thực phẩm – 926 -testo
Chemical Oxygen Demand (COD) TNTplus Vial Test, ULR (1-60 mg/L COD) – TNT820 – Hach
Hóa chất: HYDRANAL- Coulomat CG – 34840-50ML – Sigma Aldrich
Hóa chất Silica gel 60, 0,06 – 0,2 mm, for column chromatography (70 – 230 mesh ASTM) – SiO2 – GE0049 – Scharlau
Hóa chất Sodium fluoride, reagent grade, ACS – NaF – SO0323 – Scharlau
Potassium Iodide Solution, 20% 100 mL – 1456842 – Hach
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?