Hiển thị 2161–2190 của 7689 kết quả
Conductivity Standard, 180 µS/cm (85.47 mg/L NaCl), 100 ml – Hach – 2307542
Methanol HPLC 4L – ME03374000 – Scharlau
Gallic acid 97.5-102.5% (titration) – G7384 – Sigma Aldrich
Hóa chất Phenolphthalein, indicator, ACS, – C20H140A – FE0495 – Scharlau
Hóa chất Sodium chloride, reagent grade, ACS, ISO – NaCL – SO0227 – Scharlau
Nessler Reagent, 500 ml – 2119449 – Hach
Copper Masking Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2603449 – Hach
Thuốc thử Man Ver 2, 50 mL, PK/100 – 85199 – Hach
Bột chỉ thị Bromcresol xanh – Methyl đỏ – 94399 – Hach
Dung dịch chuẩn pH7.00 = 7,00 (20 °C) – Scharlau
Hóa chất Silicone Antifoam 30% in H2O, emulsion – Sigma Aldrich
Dung dịch chuẩn độ đục 4000NTU – 246142 – HACH
Bộ thuốc thử Crom tổng (0.01 – 0.70 mg/L Cr), PK/100 – 2242500 – Hach
Hóa chất Buffer solution pH = 10,00 (20oC) – 1L – SO1010 – Scharlau
Hóa chất di-Ammonium hydrogen phosphate, for analysis – (NH4)2HPO4 – AM0312 – Scharlau
Hóa chất 2,2,4-Trimethylpentane, reagent grade, A – (CH3)3CCH2CH(CH3)2 – IS0154 – Scharlau
Nitrate nitrogen Standard solution 1000mg/L, 1000±10 mg/L as N, 4430±40 mg/L as NO3 – 1279249 – Hach
Dung dịch chuẩn Nitrogen, ammonia (500ml/chai) – 189149 – Hach
Dung dịch chỉ thị Ca/Mg (100ml/chai) – 2241832 – Hach
Dung dịch chuẩn đo độ đục 1.0 NTU (1000ml/chai) – 2659853 – Hach
ez GGA – GGA, dung dịch chuẩn BOD, pk/20 ống 2-mL – Hach
Hóa chất Ammonium acetate CH3COONH5 – Scharlau
Bộ đệm pH sử dụng một lần pH 7.00 SINGLET™ – 2770120 – Hach
Hóa chất Dimethyl Sulfoxide – Sigma Aldrich
Hóa chất 2′,7′-Dichlorofluorescein – Sigma Aldrich
Calcium chloride standard Solution 0.5mg/l as CaCO3 – Hach – 2058016
Bộ test kit Arsenic – 2800000 – Hach
Hóa chất: 9-Hydroxyxanthene – 252573 – Sigma Aldrich
Hóa chất Aceton (C3H6O) – AC0310 – Scharlau
Hóa chất Chloroform, ethanol stab. ACS BASIC – CL0217 – Scharlau
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?