Hiển thị 2281–2310 của 7689 kết quả
Bột chỉ thị Bromcresol xanh – Methyl đỏ – 94399 – Hach
Dung dịch chuẩn pH7.00 = 7,00 (20 °C) – Scharlau
Hóa chất Silicone Antifoam 30% in H2O, emulsion – Sigma Aldrich
Dung dịch chuẩn độ đục 4000NTU – 246142 – HACH
Bộ thuốc thử Crom tổng (0.01 – 0.70 mg/L Cr), PK/100 – 2242500 – Hach
Hóa chất Buffer solution pH = 10,00 (20oC) – 1L – SO1010 – Scharlau
Hóa chất di-Ammonium hydrogen phosphate, for analysis – (NH4)2HPO4 – AM0312 – Scharlau
Hóa chất 2,2,4-Trimethylpentane, reagent grade, A – (CH3)3CCH2CH(CH3)2 – IS0154 – Scharlau
Dung dịch chuẩn Cr6+12.5mg/L, PK/16 ống 10ml – 1425610 – Hach
ez GGA – GGA, dung dịch chuẩn BOD, pk/20 ống 2-mL – Hach
Hóa chất Ammonium acetate CH3COONH5 – Scharlau
Bộ đệm pH sử dụng một lần pH 7.00 SINGLET™ – 2770120 – Hach
Hóa chất Dimethyl Sulfoxide – Sigma Aldrich
Hóa chất 2′,7′-Dichlorofluorescein – Sigma Aldrich
Calcium chloride standard Solution 0.5mg/l as CaCO3 – Hach – 2058016
Bộ test kit Arsenic – 2800000 – Hach
Hóa chất: 9-Hydroxyxanthene – 252573 – Sigma Aldrich
Hóa chất Aceton (C3H6O) – AC0310 – Scharlau
Hóa chất Chloroform, ethanol stab. ACS BASIC – CL0217 – Scharlau
Hóa chất Potassium peroxodisulfate, extra pure – K2S2O8 – PO0350 – Scharlau
Dung dịch Sodium chloride (500ml/chai) – 1440042 – Hach
Dung dịch chuẩn Silica 25mg/L SiO2 (236ml/chai) – 2122531 – Hach
Porphyrin 1 Reagent Powder Pillows, 10 mL, PK/100 – 2603549 – Hach
Thuốc thử CALVER 2, PK/100 50ml – 85299 – Hach
Hóa chất Sodium hydrogen carbonat – Scharlau
Hóa chất Potassium dichromate K2Cr2O7 – Scharlau
Hóa chất Phenylboronic acid purum – Sigma Aldrich
Hóa chất Piperine – Sigma Aldrich
Sodium Chloride Standard Solution, 100 µS/cm, 50 mL – Hach – 2971826
Hóa chất: Beta Carotene – PHR1239 – Sigma Aldrich
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?