,

Sodium hydroxide – Scharlau

Scharlau

Mã sản phẩm:SO04251000

Hiệu: Scharlau – Tây Ban Nha

  • Tình trạng mới 100%
  • Hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ
  • Chứng từ CO-CQ đầy đủ
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh
  • Thanh toán linh động, Ship hàng toàn quốc
  • Hỗ trợ tư vấn 24/7
  • Có hỗ trợ đặt nhập hàng nếu hàng không có sẵn

Liên hệ

Tên tiếng Anh: Sodium hydroxide, pellets, reagent grade, ACS, ISO, Reag. Ph Eur – Scharlau

Tên đầy đủ: Hóa chất xút NaOH – Scharlau

– Tên gọi khác: Caustic soda
– NaOH
– M = 40,00 g/mol
– CAS [1310-73-2]
– EINECS-No.: 215-185-5
– Solub. in water: (20 ºC): soluble
– Melting point: 323 ºC
– Boiling point: 1390 ºC
– EC-Index-No.: 011-002-00-6
– ADR: 8 C6 II UN 1823
– IMDG: 8 II UN 1823
– IATA/ICAO: 8 II UN 1823
– GHS-signal word: Danger
– GHS-H sentences: H314
– GHS-P sentences: P260 – P303+P361+P353 – P305+P351+P338 – P321 – P405 – P501a
– Tariff number: 2815 11 00 00
– Ứng dụng: các giải pháp: trung hòa axit, tạo muối natri, kết tủa các kim loại (như hydroxit) từ các dung dịch nước của muối của chúng.

Thông tin đặt hàng và báo giá

  • 1l : mã SO04411000
  • 5l: mã SO0441005P
  • 10l: mã SO0441010C

Thông số kỹ thuật
assay (acidimetric): min. 98,5 %
identity: passes test
appearance of solution: passes test
carbonates (as Na2CO3): max. 1,0 %
chlorides (Cl): max. 0,001 %
phosphates (as PO4): max. 0,0005 %
silicates (SiO2): max. 0,001 %
sulfates (SO4) : max. 0,0005 %
ammonium hydroxide precipitate: max. 0,02 %
total nitrogen (as N): max. 0,0005 %
aluminium (Al): max. 0,0005 %
calcium (Ca): max. 0,001 %
copper (Cu): max. 0,0005 %
heavy metals (as Pb): max. 0,0005 %
iron (Fe): max. 0,0005 %
lead (Pb): max. 0,0002 %
magnesium (Mg): max. 0,002 %
mercury (Hg): max. 0,00001 %
nickel (Ni): max. 0,0005 %
potassium (K): max. 0,02 %
zinc (Zn): max. 0,001 %

Nhà sản xuất

Scharlau

Chất liệu

Hóa chất

Xuất xứ

Tây Ban Nha

Dựa trên 0 đánh giá

0.0 điểm tổng thể
0
0
0
0
0

Hãy là người đầu tiên đánh giá “Sodium hydroxide – Scharlau”

Chưa có đánh giá nào