Hiển thị 1141–1170 của 2083 kết quả
Dung dịch chuẩn pH7.00 500ml – 2283549 – Hach
Thuốc thử đồng 10ml, PK/100 – 2105869 – Hach
Hoá chất chuẩn Buffer Solution, pH 4.01, Color-coded Red, 500 mL – Hach – 2283449
Dung dịch Buffer solution pH=10 (500ml/chai) – 2283649 – Hach
Hoá chất Methanol, Multisolvent® HPLC grade (CH3OH) – Scharlau – ME0315
Hoá chất Sodium borohydride, powder, EssentQ® (NaBH4) – Scharlau
Hóa chất Silver Nitrate (Bạc nitrat) – AgNO3 0.1N – PL0055 – Scharlau
Hóa chất Potassium dihydrogen phosphate KH2PO4 – Scharlau
Dung dịch Polyvinyl Alcohol (50ml/chai) – 2376526 – Hach
Dung dịch chỉ thị PAN 0.1%, 50mL – 2122426 – Hach
Dung dịch ổn định khoáng (Mineral Stabilizer) (50ml/chai) – 2376626 – Hach
Molybdate Reagent Powder Pillows for HR Silica, 10 mL, PK/100 – 2107369 – Hach
Bộ dung dịch chuẩn độ đục (STABLCAL AMPULE KIT, 2100N) – 2662105 – Hach
Hardness (ULR) Reagent Set, Solution Pillows (100 test) – Hach – 2603100
Dung dịch chỉ thị Ca/Mg (100ml/chai) – 2241832 – Hach
Dung dịch SPADNS (500ml/chai) – 44449 – Hach
Dung dịch Collodion (500ML) – 09986-500ML – Sigma Aldrich
Hóa chất: Folin & Ciocalteu’s phenol reagent suitable for determination of total protein by Lowry method, 2 N – F9252 – Sigma Aldrich
Hóa chất Dichloromethane,ACS BASIC – CL0351 – Scharlau
Hóa chất Safranine O, C,I, 50240, for microscopy – C20H19CIN4 – SA0040 – Scharlau
Thuốc thử dạng gói bột DPD Free Chlorine, cho mẫu 25 mL – Hach
Dung dịch Molybdate 3 (100ml/chai) – 199532 – Hach
Dung dịch chuẩn kẽm 100mg/L Zn, 100ml/chai – 237842 – Hach
Hóa chất Pyridine – Scharlau
Hóa chất Hydrochloric acid, solution 0,1 mol/l (0.1N) – (HCL) – AC0746 – Scharlau
Hóa chất D(+)-Glucose anhydrous, reagent grade ACS – C6H12O6 – GL0127 – Scharlau
Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosphate – Scharlau
Thuốc thử Fluoride SPADNS AccuVac® – 2506025 – Hach
Chất thử Chromaver 3 – 1271099 – Hach
Dung dịch chuẩn độ đục 0.5 NTU (500ml/chai) – 2698049 – Hach
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?