Hiển thị 1231–1260 của 2083 kết quả
Gallic acid 97.5-102.5% (titration) – G7384 – Sigma Aldrich
Hóa chất Cobalt(II) chloride hexahydrate – CoCl2.6H20 – CO0025 – Scharlau
Hóa chất Sodium carbonate anhydrous,reagent grade Na2CO3 – SO0116 – Scharlau
Hóa chất Alizarin Red S – C14H7NaO7S – Sigma Aldrich – A5533
Dung dịch chuẩn Silica 3.78l – 2100817 – Hach
Chất thử amino acid 100ml – 2386442 – Hach
Hóa chất Potassium carbonate K2CO3 – Scharlau
Hóa chất 1-Propanol – Sigma Aldrich
Hóa chất n-Heptane, 99%, HPLC grade, n-Dipropylmethane, n-Heptylhydride – C6H14 – HE0131 – Scharlau
Hóa chất Sodium hydroxide – Scharlau
Ống chuẩn đo nồng độ Ammonia TNTplus, LR (1-12 mg / L NH3-N) – TNT831 – Hach
Chemical Oxygen Demand (COD) TNTplus Vial Test, ULR (1-60 mg/L COD) – TNT820 – Hach
Nitrate nitrogen Standard solution 1000mg/L, 1000±10 mg/L as N, 4430±40 mg/L as NO3 – 1279249 – Hach
Chất thử Nessler, 100ml – 2119432 – Hach
Dung dịch chuẩn pH7.00 = 7,00 (20 °C) – Scharlau
Hóa chất Alizarin Red S (25G) – A5533-25G – Sigma Aldrich
Thuốc thử Xianua Cyanide Reagent Set, CyaniVer, 10 mL – 2430200 – Hach
Niobium(V) chloride 99% – 215791 – Sigma Aldrich
Hóa chất di-Ammonium hydrogen phosphate, for analysis – (NH4)2HPO4 – AM0312 – Scharlau
Hóa chất Methanol ACS Basic – CH3OH – ME0302 – Scharlau
Phosphate Standard Solution 100 ± 1.0 mg/l as PO4 – Hach – 1436832
Stannous Chloride Solution, 100mL – 1456942 – Hach
Dung dịch chuẩn COD (200ml/chai) – 2253929 – Hach
Thuốc thử CALVER 2, PK/100 50ml – 85299 – Hach
Hóa chất Trifluoroacetic acid – Scharlau
Hóa chất Chitosan Oligosaccharide Lactate – Sigma Aldrich
Hóa chất: Beta Carotene – PHR1239 – Sigma Aldrich
Hóa chất tri-Sodium citrate dihydrate, reagent grade, ACS, ISO, Reag, Ph Eur – C6H5Na3O7.2H2O – SO0200 – Scharlau
Hóa chất Gelatin – G9382-500G – Sigma Aldrich
Kit so màu xác định sunphua hydro H2S – HS-C – HACH
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?