Hiển thị 91–120 của 165 kết quả
Dung dịch chuẩn độ đục 4000NTU – 246142 – HACH
Hóa chất Cyclohexanone 100 ml – 1403332 – Hach
Dung dịch chuẩn Silica (500ml/chai) – 110649 – Hach
Que thử – Hach
Bột chỉ thị Bromcresol xanh – Methyl đỏ – 94399 – Hach
COD Standard Solution, 300 mg/L as COD (NIST), 200 mL – 1218629 – Hach
Thuốc thử POLYSEED BOD INNOCULUM, PK/50 – 2918700 – Hach
Dung dịch SPADNS (500ml/chai) – 44449 – Hach
Thuốc thử Man Ver 2, 50 mL, PK/100 – 85199 – Hach
Thuốc thử CALVER 2, PK/100 50ml – 85299 – Hach
Chất thử phosphor – TNT844 – Hach
Bộ thuốc thử Crom tổng (0.01 – 0.70 mg/L Cr), PK/100 – 2242500 – Hach
Chất chỉ thị PAN 0.3% – 100ml/chai – Hach – 2150232
Dung dịch Molybdate 3 (100ml/chai) – 199532 – Hach
Thuốc thử Phosphat thang đo 0.23-30 mg/l PO4 – 2244100 – Hach
Dung dịch chỉ thị Ca/Mg (100ml/chai) – 2241832 – Hach
Bộ thuốc thử đồng, porphyrin, 10 mL – 2603300 – Hach
Nitrate nitrogen Standard solution 1000mg/L, 1000±10 mg/L as N, 4430±40 mg/L as NO3 – 1279249 – Hach
Hydrazine Sulfate (100g) – Hach – 74226
Bộ thuốc thử N-tổng thang đo từ 0.5-25 mg/l – 2672145 – Hach
Dung dịch Hydrochloric acid (500ml/chai) – 13449 – Hach
Bộ thuốc thử N-tổng thang đo từ 10-150 mg/l – 2714045 – Hach
Dung dịch chuẩn sắt (500ml/chai) – 1417542 – Hach
Dung dịch chuẩn Alkalinity 25,000mg/L as CaCO3, PK/16 ống 10ml – 1427810 – Hach
Dung dịch chuẩn Arsenic (100ml/chai) – 1457142 – Hach
Dung dịch chuẩn Silica 3.78l – 2100817 – Hach
Kit so màu xác định sunphua hydro H2S – HS-C – HACH
Chemical Oxygen Demand (COD) TNTplus Vial Test, ULR (1-60 mg/L COD) – TNT820 – Hach
Dung dịch ALKALI (100ml/chai) – 2241732 – Hach
Dung dịch chuẩn COD (200ml/chai) – 2253929 – Hach
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?