OLEUM LÀ GÌ? TÍNH CHẤT, ỨNG DỤNG VÀ NƠI MUA OLEUM UY TÍN

OLEUM LÀ GÌ?

Axit sunfuric là một cái tên rất quen thuộc trong sản xuất và cả trong phòng thí nghiệm. Đây là một loại axit mạnh, góp mặt trong rất nhiều phản ứng điều chế và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp. Các hỗn hợp giữa SO3 với H2O đều gọi là axit sunfuric. Tuy nhiên, tuỳ vào tỷ lệ khác nhau mà axit sunfuric có những tên gọi khác nhau. Nếu tỷ lệ này SO3/H2O < 1 được gọi là dung dịch axit sunfuric, nếu tỷ lệ SO3/H2O cao hơn được gọi là Oleum. Vậy Oleum là gì? Nó có những tính chất nào? Hãy cùng Trung Sơn tìm hiểu chất này qua bài viết sau đây.

AXIT SUNFURIC LÀ GÌ?

AXIT SUNFURIC LÀ GÌ?
AXIT SUNFURIC LÀ GÌ?

Khái niệm

Axit sunfuric là một chất lỏng không màu, không mùi và sánh.

Nó là một axit gồm các nguyên tố lưu huỳnh, hydro và oxy

Công thức phân tử: H2SO4

Tính chất

  • Tính chất vật lý

– Khối lượng riêng: 1,8305 g/cm3 ở 20oC

– Kết tinh ở 10,37oC

– H2SO4 nặng gấp hai lần nước, khó bay hơi và tan vô hạn trong nước.

  • Tính chất hóa học
AXIT SUNFURIC LÀ GÌ?
AXIT SUNFURIC LÀ GÌ?

Axit sunfuric có hai loại là H2SO4 loãng và H2SO4 đậm đặc

Đối với H2SO4 loãng:

H2SO4 loãng là một axit mạnh, có đầy đủ các tính chất hóa học đặc trưng của một axit:

 – Làm quỳ tím chuyển thành màu đỏ.

– Tác dụng với kim loại tạo ra muối sunfat:

Cu + H2SO4 → CuSO4 + H2

– Tác dụng với bazơ tạo ra muối và nước:

H2SO4­ + KOH → K2SO4 + H2O

– Tác dụng với oxit bazơ tạo ra muối và nước:

MgO + H2SO4 → MgSO4 + H2O

– Tác dụng với muối tạo ra muối mới và axit mới:

H2SO4 + Na2CO3  → Na2SO4 + H2O + CO2

Đối với H2SO4 đặc:

H2SO4 đặc có tính rất axit mạnh, oxi hóa mạnh và có tính háo nước mạnh, do đó khi sử dụng cần hết sức lưu ý. H2SO4 đặc nguội phản ứng được với hầu hết các kim loại (trừ Au và Pt) tạo ra muối.

– Tác dụng với kim loại tạo ra dung dịch muối và giải phóng khí:

2H2SO4 + Zn → ZnSO4 + H2S + 2H2O

– Tác dụng với phi kim tạo ra oxit phi kim và nước, giải phóng khí:

S + 2H2SO4 → 3SO2 + 2H2O

– Tác dụng với các chất khử khác tạo ra muối:

2H2SO4 + 2FeSO4 → Fe2(SO4)3 + SO2 + 2H2O

OLEUM LÀ GÌ?

OLEUM LÀ GÌ?
OLEUM LÀ GÌ?

Oleum là tên gọi của axit sunfuric được biểu thị theo công thức H2SO4.nSO3 với n được định nghĩa là hàm lượng mol lưu huỳnh trioxit tự do.

Tên gọi khác: axit Nordhausen, axit sunfuric bốc khói.

Hỗn hợp giữa SO3 với H2O đều gọi là axit sunfuric. Nếu tỷ lệ này SO3/H2O < 1 được gọi là dung dịch axit sunfuric, nếu tỷ lệ SO3/H2O > 1 được gọi là oleum.

Nồng độ của Oleum hoặc được biểu diễn theo % của SO3 (gọi là % oleum).

Các nồng độ chủ yếu thường gặp của Oleum là 40% oleum (109% H2SO4) và 65% oleum (114,6% H2SO4).

PHƯƠNG PHÁP SẢN XUẤT OLEUM

Oleum được sản xuất trong quá trình tiếp xúc, trong đó lưu huỳnh bị oxy hóa thành lưu huỳnh trioxide và được hòa tan trong axit sunfuric đậm đặc.

SO3 có thể tan trong H2SO4 theo tỷ lệ nhất định và tạo ra Oleum (H2SO4.nSO3), nó xuất hiện nhiều nhất trong giai đoạn sau:

SO3 +H2O → H2SO4.

Oleum có thể tác dụng với nước sinh ra H2SO4 đặc nóng theo phương trình:

H2SO4.nSO3 + H2O → H2SO4.

ỨNG DỤNG CỦA OLEUM TRONG ĐỜI SỐNG

Tuy tên gọi của Oleum có vẻ còn xa lạ nhưng trong thực tế nó có rất nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và sản xuất mà có lẽ bạn chưa biết:

Oleum là thành phần giúp điều chế H2SO4

Oleum là một chất trung gian quan trọng trong sản xuất axit sunfuric do khả năng hydrat hóa cao.

Khi SO3 được thêm vào nước sẽ tạo thành một màn mỏng là axit sulfuric nhưng khó xác định.

Thay vào đó, SO3 được thêm vào axit sunfuric đậm đặc dễ dàng hòa tan, tạo thành quầng sau đó được pha loãng với nước để tạo ra H2SO4 đậm đặc bổ sung.

Có vai trò quan trọng trong nghiên cứu

Oleum là một thuốc thử có tính ăn mòn cao vì vậy nó được sử dụng trong một số trường hợp để nghiên cứu hóa học hữu cơ. Nó được dùng làm thuốc thử trong quá trình nitrat hóa thứ cấp của nitrobenzene giúp đưa nhóm nitro thứ hai vào vòng.

Thành phần giúp sản xuất thuốc nổ

Oleum được sử dụng trong sản xuất nhiều chất nổ với ngoại lệ đáng chú ý là nitrocellulose.

Để sản xuất thuốc nổ cần hỗn hợp khan có chứa axit nitric và axit sunfuric. Nhưng vì hỗn hợp axit nitric thông thường trong axit sunfuric chứa một lượng nước đáng kể và không phù hợp với các quá trình như những quá trình xảy ra trong quá trình sản xuất trinitrotoluene.

Trong công nghiệp, các hỗn hợp nitrat mạnh như Axit nitric (bốc khói rất nguy hiểm khi xử lý và vận chuyển, vì nó cực kỳ ăn mòn và dễ bay hơi) được điều chế bằng cách trộn ole với axit nitric thương mại thông thường để lưu huỳnh tự do trong lưu huỳnh tiêu thụ nước.

ỨNG DỤNG CỦA OLEUM TRONG ĐỜI SỐNG
ỨNG DỤNG CỦA OLEUM TRONG ĐỜI SỐNG

Làm chất trung gian trong vận chuyển các chất khác

Oleum là chất rất hữu ích giúp vận chuyển các hợp chất axit sunfuric trong các toa xe lửa, giữa các nhà máy lọc dầu và vận chuyển đến tay người tiêu dùng.

Ngoài ra, oleum ít ăn mòn kim loại hơn H2SO4 vì không có nước tự do để tấn công các bề mặt. Do đó, H2SO4 đôi khi được cô đặc thành Oleum cho các đường ống trong nhà máy và sau đó được pha loãng trở lại thành axit để sử dụng trong các phản ứng công nghiệp.

NƠI MUA HÓA CHẤT UY TÍN

NƠI MUA HÓA CHẤT UY TÍN
NƠI MUA HÓA CHẤT UY TÍN

Hiện nay trên thị trường xuất hiện rất nhiều cơ sở kinh doanh hóa chất giả mạo, kém chất lượng, gây hại đến người tiêu dùng. Do đó cần hết sức lưu ý khi chọn nơi mua hóa chất để đảm bảo an toàn và đem lại đúng kết quả như mong muốn.

Công ty Trung Sơn hy vọng sẽ đem đến cho bạn những sản phẩm và những trải nghiệm tốt nhất, nếu có nhu cầu tìm mua Oleum, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn tận tình và có được những sản phẩm tốt nhất.

Chúng tôi hy vọng qua bài viết trên đây sẽ giúp bạn học hiểu hơn về axit sunfuric và Oleum. Nếu còn bất kì vấn đề gì cần được giải đáp, vui lòng để lại lời nhắn phía dưới.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *