Hiển thị 1951–1980 của 7689 kết quả
Hóa chất Dichloromethane, Certified AR – Fisher
Dung dịch chuẩn 0.5% – NaCl 14 mL – 6 Chai – 514-05 – Horiba
Hóa chất Methanol, Certified AR for Analysis – Fisher
Hóa chất Acetic anhydride ≥98.0% – Prolabo
Dung dịch châm điện cực Ammonia, 500mL – 500-NH3-IFS – Horiba
Hóa chất Sodium Perchlorate, Extra Pure – Fisher
Hóa chất Sodium chloride 99.5-100.5% – Prolabo
Dung dịch chuẩn ion Natri 150ppm – 14 mL – 6 Chai – Y022L – Horiba
Citric acid monohydrate, for analysis, Eur.Ph.,USP – C/6200 – Fisher
Chloroform 99.0-99.4% – 22711 – Prolabo
Hóa chất DimethylFormamide – Fisher
Hóa chất Nitric acid 68% – Prolabo
Dung dịch chuẩn 5.0% – NaCl 14 mL – 6 Chai – 514-50 – Horiba
Pipet bầu vạch xanh, AS – 633311 – LMS
Dung dịch điều chỉnh độ dẫn / độ mặn, 14 mL x 6 – 514-20 – Horiba
Thuốc thử Clo dư 10ml (100test/gói) – 2105569 – Hach
Cốc philips có mỏ – Duran
Cốc Đốt, Thấp Thành, Có Mỏ – 1632417010 – Simax
Đĩa petri xét nghiệm 9015 (Đã gamma) – PD0004 – MIDA
Cốc nhựa PP có chia vạch – Azlon
Cốc thủy tinh – 229.202 – Glassco
Đĩa petri – 1177 – Joanlab
Chậu TT, không mỏ – 21313 – Duran
Dung dịch ổn định khoáng (Mineral Stabilizer) (50ml/chai) – 2376626 – Hach
SulfaVer® 4 Sulfate Reagent AccuVac® Ampules – 2106769 – Hach
Bộ dung dịch chuẩn độ đục (STABLCAL AMPULE KIT, 2100N) – 2662105 – Hach
Hóa chất Potassium dihydrogen phosphate KH2PO4 – Scharlau
Ascorbic Acid Powder Pillows, PK/100 – 1457799 – Hach
Hoá chất chuẩn Buffer Solution, pH 4.01, Color-coded Red, 500 mL – Hach – 2283449
Hoá chất Methanol, Multisolvent® HPLC grade (CH3OH) – Scharlau – ME0315
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?