Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna

  • Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh chóng
  • Đầy đủ COA
  • Giao hàng toàn quốc

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 AM - 21:30 PM)

 

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

Tên sản phẩm: Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna

  • Mã sản phẩm: HAN+HI5522-02
  • Thương hiệu: Hanna
  • Xuất xứ: Rumani

Thông số kĩ thuật sản phẩm:

pHThang đo-2.000 to 20.000 pH
Độ phân giải0.1, 0.01, 0.001 pH
Độ chính xác±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD
Hiệu chuẩnTự động, 5 điểm với 8 bộ đệm có sẵn và 5 đệm 
Bù nhiệtTự động hoặc bằng tay từ -20 đến 120 độ C
mVThang đo±2000 mV
Độ phân giải0.1 mV
Độ chính xác±0.2 mV ±1 LSD
Relative mV Offset±2000 mV
ECThang đo0.000 to 9.999 μS/cm, 10.00 to 99.99 μS/cm, 100.0 to 999.9 μS/cm, 1.000 to 9.999 mS/cm, 10.00 to 99.99 mS/cm, 100.0 to 1000.0 mS/cm EC thực tế*
Độ phân giải0.001 μS/cm, 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm, 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
Độ chính xác±1% giá trị (±0.01 μS/cm)
Hiệu chuẩnNhận chuẩn tự động (0.000 μS/cm, 84.00 μS/cm, 1.413 mS/cm, 5.000 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.00 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc chuẩn người dùng; hiệu chuẩn 1 điểm hoặc đa điểm
TDSThang đo0.000 to 9.999 ppm, 10.00 to 99.99 ppm, 100.0 to 999.9 ppm, 1.000 to 9.999 ppt, 10.00 to 99.99 ppt, 100.0 to 400.0 ppt TDS thực tế* (với hệ số 1.00)
Độ phân giải0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt
Độ chính xác±1% giá trị (±0.01 ppm)
Trở khángThang đo1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
Độ phân giải0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*
Độ chính xác±2% giá trị (± 1 Ω•cm)
Độ mặnThang đoTỉ lệ thực hành: 0.00 to 42.00 psu; 
Tỷ lệ nước biển tự nhiên: 0.00 to 80.00 ppt; 
Tỷ lệ %: 0.0 to 400.0%
Độ phân giải0.01 cho tỉ lệ thực hành và nước biển tự nhiên ; 
0.1% cho tỷ lệ %
Độ chính xác± 1 % giá trị
Hiệu chuẩnTỷ lệ %: 1 điểm (chuẩn HI7037)
Nhiệt độThang đo-20.0 to 120.0 ºC, -4.0 to 248.0 °F ; 253.15 to 393.15 K**
Độ phân giải0.1 °C, 0.1 °F; 0.1 K
Độ chính xác±0.2 °C, ±0.4 °F; ±0.2 K (không đầu dò)
Bù nhiệtKhông kích hoạt, tuyến tính hoặc phi tuyến tính (nước tự nhiên)
Hệ số nhiệt độ0.00 đến 10.00 %/oC
Nhiệt độ tham khảo5.0 đến 30.0oC 
ISEThang đo1 x 10⁻⁶ to 9.99 x 10¹⁰ nồng độ
Độ phân giải1; 0.1; 0.01; 0.001 nồng độ
Độ chính xác±0.5% giá trị (hóa trị I), ±1%  giá trị (hóa trị II)
Hiệu chuẩnđến 5 điểm với 5 dung dịch chuẩn có sẵn (0.1, 1, 10, 100, 1000) và 5 đơn vị tùy chọn
Hằng số cell0.0500 to 200.00
Loại cell4 cells
Điện cựcđiện cực pH HI1131B thân thủy tinh với đầu nối BNC cáp 1 m (3.3′) (bao gồm); đầu dò EC/TDS HI76312 bạch kim, 4 vòng với cáp 1m (3.3′) (bao gồm)
Đầu dò nhiệt độHI7662-T thép không gỉ với cáp 1m (3.3′) (bao gồm)
USP ⟨645⟩
Cổng kết nối PCUSB 
Kênh đầu vào1 pH/ORP/ISE 1 EC/TDS/Độ mặn/Trở kháng
GLPHằng số cell/offset đầu dò, nhiệt độ tham khảo, hệ số bù nhiệt, điểm chuẩn, thời gian chuẩn
Nguồn điệnAdapter 12V (bao gồm)
Môi trường0 đến 50oC, RHmax 95% không ngưng tụ
Kích thước160 x 231 x 94 mm
Khối lượng1.2 Kg
Bảo hành12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực đi kèm
Cung cấp gồmHI5522 được cung cấp kèm đầu dò pH HI1131B, đầu dò nhiệt độ HI7662-T, đầu dò độ dẫn HI76312, giá đỡ điện cực, gói dung dịch chuẩn pH4.01 và pH7.01, gói dung dịch vệ sinh điện cực HI700601, 30mL dung dịch châm điện cực HI7082, adapter 12V và HDSD
HI5522-01: 115V
HI5522-02: 230V
Lưu ý* Độ dẫn chưa bù nhiệt (hoặc TDS) là giá trị độ dẫn điện (hoặc TDS) không cần bù nhiệt. ** Giảm đến giới hạn đầu dò thực tế

 

Trung Sơn hiện là địa chỉ uy tín cung cấp Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna với chất lượng đảm bảo, giá thành cạnh tranh. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp các sản phẩm về hoá chất và thiết bị, hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn có nhu cầu sử dụng những sản phẩm này. 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN

  • Địa chỉ: 403 Nguyễn Thái Bình, P. 12, Q. Tân Bình, Tp.HCM
  • MST: 0311835273
  • Điện thoại: (028) 3811 9991 – Fax: (028) 3811 9993
  • Email: info@tschem.com.vn
  • Website: https://tschem.com.vn
Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn - HI5522-02 - Hanna
Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna
Trọng lượng25 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna”

Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna

  • Sản phẩm chính hãng, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng
  • Giá cả cạnh tranh, báo giá nhanh chóng
  • Đầy đủ COA
  • Giao hàng toàn quốc

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

Tên sản phẩm: Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna

  • Mã sản phẩm: HAN+HI5522-02
  • Thương hiệu: Hanna
  • Xuất xứ: Rumani

Thông số kĩ thuật sản phẩm:

pHThang đo-2.000 to 20.000 pH
Độ phân giải0.1, 0.01, 0.001 pH
Độ chính xác±0.1 pH, ±0.01 pH, ±0.002 pH ±1 LSD
Hiệu chuẩnTự động, 5 điểm với 8 bộ đệm có sẵn và 5 đệm 
Bù nhiệtTự động hoặc bằng tay từ -20 đến 120 độ C
mVThang đo±2000 mV
Độ phân giải0.1 mV
Độ chính xác±0.2 mV ±1 LSD
Relative mV Offset±2000 mV
ECThang đo0.000 to 9.999 μS/cm, 10.00 to 99.99 μS/cm, 100.0 to 999.9 μS/cm, 1.000 to 9.999 mS/cm, 10.00 to 99.99 mS/cm, 100.0 to 1000.0 mS/cm EC thực tế*
Độ phân giải0.001 μS/cm, 0.01 μS/cm, 0.1 μS/cm, 1 μS/cm, 0.001 mS/cm, 0.01 mS/cm, 0.1 mS/cm
Độ chính xác±1% giá trị (±0.01 μS/cm)
Hiệu chuẩnNhận chuẩn tự động (0.000 μS/cm, 84.00 μS/cm, 1.413 mS/cm, 5.000 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.00 mS/cm, 111.8 mS/cm) hoặc chuẩn người dùng; hiệu chuẩn 1 điểm hoặc đa điểm
TDSThang đo0.000 to 9.999 ppm, 10.00 to 99.99 ppm, 100.0 to 999.9 ppm, 1.000 to 9.999 ppt, 10.00 to 99.99 ppt, 100.0 to 400.0 ppt TDS thực tế* (với hệ số 1.00)
Độ phân giải0.001 ppm, 0.01 ppm, 0.1 ppm, 1 ppm, 0.001 ppt, 0.01 ppt, 0.1 ppt
Độ chính xác±1% giá trị (±0.01 ppm)
Trở khángThang đo1.0 to 99.9 Ω•cm; 100 to 999 Ω•cm; 1.00 to 9.99 KΩ•cm; 10.0 to 99.9 KΩ•cm; 100 to 999 KΩ•cm; 1.00 to 9.99 MΩ•cm; 10.0 to 100.0 MΩ•cm
Độ phân giải0.1 Ω•cm; 1 Ω•cm; 0.01 KΩ•cm; 0.1 KΩ•cm; 1 KΩ•cm; 0.01 MΩ•cm; 0.1 MΩ•cm*
Độ chính xác±2% giá trị (± 1 Ω•cm)
Độ mặnThang đoTỉ lệ thực hành: 0.00 to 42.00 psu; 
Tỷ lệ nước biển tự nhiên: 0.00 to 80.00 ppt; 
Tỷ lệ %: 0.0 to 400.0%
Độ phân giải0.01 cho tỉ lệ thực hành và nước biển tự nhiên ; 
0.1% cho tỷ lệ %
Độ chính xác± 1 % giá trị
Hiệu chuẩnTỷ lệ %: 1 điểm (chuẩn HI7037)
Nhiệt độThang đo-20.0 to 120.0 ºC, -4.0 to 248.0 °F ; 253.15 to 393.15 K**
Độ phân giải0.1 °C, 0.1 °F; 0.1 K
Độ chính xác±0.2 °C, ±0.4 °F; ±0.2 K (không đầu dò)
Bù nhiệtKhông kích hoạt, tuyến tính hoặc phi tuyến tính (nước tự nhiên)
Hệ số nhiệt độ0.00 đến 10.00 %/oC
Nhiệt độ tham khảo5.0 đến 30.0oC 
ISEThang đo1 x 10⁻⁶ to 9.99 x 10¹⁰ nồng độ
Độ phân giải1; 0.1; 0.01; 0.001 nồng độ
Độ chính xác±0.5% giá trị (hóa trị I), ±1%  giá trị (hóa trị II)
Hiệu chuẩnđến 5 điểm với 5 dung dịch chuẩn có sẵn (0.1, 1, 10, 100, 1000) và 5 đơn vị tùy chọn
Hằng số cell0.0500 to 200.00
Loại cell4 cells
Điện cựcđiện cực pH HI1131B thân thủy tinh với đầu nối BNC cáp 1 m (3.3′) (bao gồm); đầu dò EC/TDS HI76312 bạch kim, 4 vòng với cáp 1m (3.3′) (bao gồm)
Đầu dò nhiệt độHI7662-T thép không gỉ với cáp 1m (3.3′) (bao gồm)
USP ⟨645⟩
Cổng kết nối PCUSB 
Kênh đầu vào1 pH/ORP/ISE 1 EC/TDS/Độ mặn/Trở kháng
GLPHằng số cell/offset đầu dò, nhiệt độ tham khảo, hệ số bù nhiệt, điểm chuẩn, thời gian chuẩn
Nguồn điệnAdapter 12V (bao gồm)
Môi trường0 đến 50oC, RHmax 95% không ngưng tụ
Kích thước160 x 231 x 94 mm
Khối lượng1.2 Kg
Bảo hành12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực đi kèm
Cung cấp gồmHI5522 được cung cấp kèm đầu dò pH HI1131B, đầu dò nhiệt độ HI7662-T, đầu dò độ dẫn HI76312, giá đỡ điện cực, gói dung dịch chuẩn pH4.01 và pH7.01, gói dung dịch vệ sinh điện cực HI700601, 30mL dung dịch châm điện cực HI7082, adapter 12V và HDSD
HI5522-01: 115V
HI5522-02: 230V
Lưu ý* Độ dẫn chưa bù nhiệt (hoặc TDS) là giá trị độ dẫn điện (hoặc TDS) không cần bù nhiệt. ** Giảm đến giới hạn đầu dò thực tế

 

Trung Sơn hiện là địa chỉ uy tín cung cấp Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna với chất lượng đảm bảo, giá thành cạnh tranh. Ngoài ra, chúng tôi cũng cung cấp các sản phẩm về hoá chất và thiết bị, hãy liên hệ với chúng tôi nếu bạn có nhu cầu sử dụng những sản phẩm này. 

Vui lòng liên hệ với chúng tôi theo thông tin sau:

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUNG SƠN

  • Địa chỉ: 403 Nguyễn Thái Bình, P. 12, Q. Tân Bình, Tp.HCM
  • MST: 0311835273
  • Điện thoại: (028) 3811 9991 – Fax: (028) 3811 9993
  • Email: info@tschem.com.vn
  • Website: https://tschem.com.vn
Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn - HI5522-02 - Hanna
Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna
Trọng lượng25 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna”

BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
Thumbnail
Máy đo pH / ORP / ISE Và EC / TDS / Độ Mặn / Trở Kháng Để Bàn – HI5522-02 – Hanna






    Zalo
    Hotline
    Zalo Zalo
    Hotline Hotline